Phân tích bài thơ Cây lúa của Nguyễn Sĩ Đại

Bình chọn

Đề bài: Anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích bài thơ Cây lúa của Nguyễn Sĩ Đại.

CÂY LÚA

(Nguyễn Sĩ Đại)

Mảnh mai cây lúa quê nhà
Nghìn năm bão lũ xoáy qua đất này
Mẹ cha nghiêng xuống rãnh cày
Lật hai phía đất mà xây mùa màng

Phất cờ trụ với thời gian
Qua trăm bồi lở vượt ngàn bom rơi
Lá xanh vút thẳng lên trời
Bông vàng trĩu xuống cho người cầm tay

Rễ bền hút chặt đất đai
Mà nên cổ thụ với đời, lúa ơi
Nợ nần nước mắt, mồ hôi
Thuỷ chung toả xuống vai người ấm no

Rưng rưng cây lúa quê nhà
Tôi từ bóng lúa lớn ra cuộc đời

Phú Lộc, 2-1983

(Theo thivien.net)

Phân tích bài thơ Cây lúa của Nguyễn Sĩ Đạ

Bài làm Phân tích bài thơ Cây lúa của Nguyễn Sĩ Đại

I. Mở bài:

– Giới thiệu về cây lúa – biểu tượng của văn hóa nông nghiệp và đời sống người Việt.

– Giới thiệu bài thơ “Cây lúa” của Nguyễn Sĩ Đại – bài thơ ngắn gọn nhưng sâu sắc, ca ngợi vẻ đẹp kiên cường, bình dị và thiêng liêng của cây lúa.

– Nêu khái quát vấn đề: Hình tượng cây lúa được thể hiện vừa chân thực, vừa giàu tính biểu tượng.

Cây lúa từ lâu đã trở thành biểu tượng thân thuộc và thiêng liêng trong đời sống người Việt, biểu tượng của no đủ, của sự cần cù và bền bỉ. Trong bài thơ “Cây lúa”, nhà thơ Nguyễn Sĩ Đại đã khắc họa hình ảnh cây lúa không chỉ như một loài cây gắn bó với ruộng đồng, mà còn là biểu tượng của sức sống, của con người Việt Nam lao động cần mẫn, giàu tình yêu quê hương đất nước. Bài thơ là khúc ca ngợi giản dị mà sâu sắc về mảnh đất, con người và hồn quê Việt Nam.

II. Thân bài:

1. Hình ảnh cây lúa gắn với truyền thống lâu đời và sức sống bền bỉ

– Cây lúa “mảnh mai” bình dị, nhỏ bé nhưng gắn bó mật thiết với quê hương.

– Cây lúa tồn tại nghìn năm, vượt qua “bão lũ”, hình ảnh ẩn dụ cho bao biến thiên, thăng trầm lịch sử đất nước.

– Gắn liền với “mẹ cha nghiêng xuống rãnh cày” thể hiện sự hy sinh, cần cù của người nông dân, của bao thế hệ vun trồng.

2. Cây lúa là biểu tượng cho sự kiên cường và dâng hiến

– “Phất cờ trụ với thời gian”: cây lúa như người lính kiêu hãnh đứng giữa thời gian và thử thách.

– Dù “bồi lở”, “bom rơi”, lúa vẫn sinh tồn, như dân tộc Việt luôn kiên cường trong chiến tranh và thiên tai.

– “Lá xanh vút thẳng lên trời: Bông vàng trĩu xuống cho người cầm tay” – vừa mạnh mẽ, vừa khiêm nhường; lúa không chỉ sống, mà còn dâng hiến.

3. Cây lúa là kết tinh của công sức, tình cảm, truyền thống dân tộc

– “Rễ bền hút chặt đất đai”: sự gắn bó vững chắc giữa lúa và đất mẹ.

– Lúa như “cổ thụ với đời”: không chỉ là cây lương thực, mà là biểu tượng sống động của văn hóa, lịch sử, và tình cảm quê hương.

– “Nợ nần nước mắt, mồ hôi”: thể hiện sự lao động gian nan và cả nghĩa tình sâu nặng.

– “Thủy chung toả xuống vai người ấm no” nhấn mạnh vai trò lúa mang lại no ấm, là kết quả của bao vất vả, hi sinh.

4. Tình cảm của tác giả dành cho cây lúa

– “Rưng rưng cây lúa quê nhà”: cảm xúc dâng trào, gắn bó thiêng liêng.

– “Tôi từ bóng lúa lớn ra cuộc đời” : cây lúa gắn với tuổi thơ, ký ức, hình thành nên nhân cách và tâm hồn người Việt.

III.Kết bài:

– Khẳng định hình tượng cây lúa trong bài thơ là biểu tượng giàu chất nhân văn, thể hiện rõ bản sắc văn hóa Việt Nam.

– Qua bài thơ, Nguyễn Sĩ Đại không chỉ ngợi ca cây lúa mà còn khắc họa vẻ đẹp người nông dân và truyền thống dân tộc.

– Mở rộng: Giá trị của cây lúa vẫn còn nguyên vẹn trong đời sống hiện đại – cần gìn giữ và trân trọng.

Bài thơ “Cây lúa” của Nguyễn Sĩ Đại không chỉ là lời ngợi ca giản dị về hạt lúa quê hương, mà còn là bản hòa ca chan chứa tình yêu đất nước và con người Việt Nam. Qua hình ảnh cây lúa mộc mạc, nhà thơ đã gửi gắm niềm tự hào về nền văn minh lúa nước ngàn đời, về những con người cần cù, chịu thương chịu khó. Bài thơ khép lại nhưng dư âm của nó vẫn ngân vang, nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng hạt lúa, yêu quý quê hương và gìn giữ những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online