Xuân Diệu – Từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ

Bình chọn

Đề bài:

Xuân Diệu – Từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ

Bài văn mẫu Xuân Diệu – Từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ

Xuân Diệu xuất hiện trong lịch sử thơ ca Việt Nam hiện đại như một hiện tượng vừa rực rỡ vừa gây tranh luận, vừa được tôn vinh là “nhà thơ mới nhất trong các nhà Thơ Mới”, vừa là người mang đến một cú chấn động thẩm mĩ mạnh mẽ cho cảm quan nghệ thuật đương thời. Từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ, con đường của Xuân Diệu là một hành trình nhất quán nhưng không đơn giản, nơi tư tưởng thẩm mĩ, cảm thức thời gian, ý thức về cái tôi cá nhân và khát vọng sống mãnh liệt hòa quyện thành một thế giới thơ đầy ám ảnh. Đọc Xuân Diệu, người ta không chỉ gặp một giọng điệu, một phong cách, mà còn chạm vào một quan niệm sống, một triết lí nghệ thuật được đẩy đến tận cùng trong từng câu chữ.

Xuân Diệu đến với thơ trong bối cảnh văn học Việt Nam đang chuyển mình dữ dội. Thơ ca trung đại với cái tôi khiêm nhường, ẩn mình sau đạo lí cộng đồng dần nhường chỗ cho cái tôi cá nhân của phong trào Thơ Mới. Nhưng Xuân Diệu không chỉ “nhập cuộc” như một người đến sau, mà lập tức khẳng định vị thế riêng bằng một quan niệm nghệ thuật táo bạo: thơ phải là tiếng nói của sự sống trần thế, của tuổi trẻ, của tình yêu, của những rung động cụ thể và hữu hạn. Ông từng bộc lộ rất rõ ý thức ấy khi viết: “Tôi là một người của đời, của trần gian, của nhân thế”. Quan niệm này đã trở thành trục xoay cho toàn bộ sáng tạo thơ Xuân Diệu, chi phối cách ông nhìn thế giới, nhìn con người và nhìn chính mình.

Khác với nhiều nhà thơ cùng thời còn mang nặng tâm thế thoát li, hướng về cõi mộng hay quá khứ, Xuân Diệu đặt đời sống trần thế vào trung tâm của thơ ca. Thiên nhiên trong thơ ông không phải là bức tranh tĩnh tại để ngắm nhìn, mà là một thế giới đang căng tràn sinh lực, đang mời gọi con người hòa nhập và tận hưởng. Ngay trong những câu thơ nổi tiếng của “Vội vàng”: “Này đây hoa của đồng nội xanh rì / Này đây lá của cành tơ phơ phất”, ta đã thấy một cái nhìn đầy ham muốn, như thể thi sĩ đang dang tay ôm trọn sự sống vào lòng. Quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu ở đây rất rõ: thơ không chỉ ghi nhận cái đẹp, mà phải làm cho cái đẹp trở nên sống động, gần gũi, có thể chạm tới bằng mọi giác quan.

Chính từ quan niệm coi trọng sự sống ấy, Xuân Diệu hình thành một cảm thức thời gian đặc biệt. Thời gian trong thơ ông không phải dòng chảy tuần hoàn yên ả như trong thơ cổ, mà là thời gian tuyến tính, trôi đi không trở lại, gắn liền với ý thức sâu sắc về sự hữu hạn của kiếp người. Nỗi ám ảnh thời gian khiến Xuân Diệu trở thành “nhà thơ của nỗi lo âu hiện sinh” rất sớm trong văn học Việt Nam. Khi ông thốt lên: “Xuân đương tới nghĩa là xuân đương qua / Xuân còn non nghĩa là xuân sẽ già”, đó không chỉ là một nhận xét về quy luật tự nhiên, mà là tiếng thở dài của con người trước sự tàn phai không thể cưỡng. Quan niệm nghệ thuật về thời gian ấy khiến thơ Xuân Diệu luôn căng thẳng, gấp gáp, như thể mỗi câu chữ đều được viết ra trong nỗi sợ hãi mất mát.

Xuân Diệu – Từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ

Từ ý thức về thời gian, Xuân Diệu xây dựng một quan niệm đặc biệt về tình yêu. Với ông, tình yêu không phải là sự hòa hợp lí tưởng mang tính ước lệ, mà là khát vọng chiếm hữu mãnh liệt, là sự dâng hiến trọn vẹn của cả thể xác lẫn tâm hồn. Thơ tình Xuân Diệu vì thế vừa nồng nàn, say đắm, vừa chứa đựng những lo âu, bất an. Trong “Yêu”, ông viết: “Yêu là chết ở trong lòng một ít”, một câu thơ vừa đẹp vừa đau, vừa khẳng định sức mạnh của tình yêu, vừa hé lộ nỗi sợ hãi trước sự tổn thương. Quan niệm nghệ thuật ấy khiến thơ tình Xuân Diệu không bao giờ êm đềm tuyệt đối, mà luôn có những cơn sóng ngầm của ghen tuông, chiếm hữu, mất mát.

Sự thống nhất giữa quan niệm nghệ thuật và sáng tạo thơ còn thể hiện rõ ở cách Xuân Diệu tổ chức hình ảnh và ngôn ngữ. Ông chủ trương làm mới thơ bằng cách đưa vào đó những cảm giác hiện đại, những liên tưởng táo bạo, thậm chí gây sốc đối với thói quen thẩm mĩ cũ. Hình ảnh trong thơ Xuân Diệu thường mang tính nhân hóa mạnh mẽ, khiến thiên nhiên như có linh hồn, có cảm xúc, có ham muốn. “Tháng giêng ngon như một cặp môi gần” là một so sánh từng gây tranh cãi, nhưng chính nó đã cho thấy quan niệm nghệ thuật rất rõ của Xuân Diệu: cái đẹp của thiên nhiên phải được cảm nhận bằng cảm giác con người, bằng xúc cảm yêu đương trần thế, chứ không phải bằng sự chiêm ngưỡng xa cách.

Ngôn ngữ thơ Xuân Diệu cũng là kết quả trực tiếp của một tư duy nghệ thuật hướng tới sự sống. Ông ưa dùng những động từ mạnh, những tính từ gợi cảm, tạo nên nhịp điệu dồn dập, gấp gáp. Những câu thơ dài ngắn đan xen, những nhịp ngắt bất thường khiến thơ ông như đang thở, đang chuyển động. Đọc Xuân Diệu, người ta có cảm giác thơ không đứng yên trên trang giấy, mà đang lao về phía trước, như chính tâm thế “vội vàng” của thi sĩ trước cuộc đời. Đây không phải là sự ngẫu hứng, mà là kết quả của một quan niệm nghệ thuật nhất quán: thơ phải mang nhịp điệu của sự sống.

Quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu cũng thể hiện rõ trong cách ông xây dựng cái tôi trữ tình. Đó là một cái tôi ý thức rất rõ về bản thân, không ngại phô bày cảm xúc, khát vọng, thậm chí cả những yếu đuối, bất an. Nếu trong thơ trung đại, cái tôi thường tan vào cái ta chung, thì ở Xuân Diệu, cái tôi hiện lên với tất cả sự cá biệt, riêng tư. Ông không ngần ngại nói về nỗi cô đơn của mình: “Tôi là con chim đến từ núi lạ / Ngửa cổ hót chơi giữa cõi đời say”. Quan niệm coi trọng cái tôi cá nhân ấy đã góp phần làm thay đổi căn bản diện mạo thơ ca Việt Nam, mở đường cho những tìm tòi sâu sắc hơn về con người cá nhân trong văn học sau này.

Tuy nhiên, Xuân Diệu không dừng lại ở giai đoạn Thơ Mới. Sau Cách mạng tháng Tám, quan niệm nghệ thuật của ông có những điều chỉnh quan trọng, nhưng không phải là sự phủ định hoàn toàn cái cũ. Ông vẫn giữ tình yêu tha thiết với sự sống, nhưng sự sống ấy giờ đây gắn liền với cộng đồng, với đất nước, với cách mạng. Trong những bài thơ sau này, cảm xúc cá nhân hòa vào cảm xúc chung, cái tôi riêng mở rộng thành cái ta tập thể. Dù giọng điệu có thay đổi, nhưng mạch ngầm quan niệm nghệ thuật vẫn còn đó: thơ phải gắn với đời sống, phải là tiếng nói chân thành của trái tim con người trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể.

Nhìn lại toàn bộ hành trình sáng tạo của Xuân Diệu, có thể thấy mối quan hệ giữa quan niệm nghệ thuật và sáng tạo thơ ở ông là mối quan hệ hữu cơ, khăng khít. Quan niệm không chỉ dừng ở những phát biểu lí thuyết, mà được hiện thực hóa sống động trong từng hình ảnh, từng nhịp điệu, từng cung bậc cảm xúc. Chính sự thống nhất ấy đã làm nên sức sống lâu bền của thơ Xuân Diệu. Thơ ông không chỉ là sản phẩm của một thời đại, mà còn là tiếng nói vượt thời gian về khát vọng sống, khát vọng yêu của con người.

Xuân Diệu đã sống trọn vẹn với quan niệm nghệ thuật của mình, và cũng đã trả giá cho nó bằng những lo âu, những dằn vặt không nguôi trước sự trôi chảy của thời gian. Nhưng chính trong nỗi lo âu ấy, thơ ông đạt tới vẻ đẹp rực rỡ nhất. Từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ, Xuân Diệu đã chứng minh rằng khi nhà thơ dám sống hết mình với những gì mình tin tưởng, thơ ca sẽ trở thành nơi hội tụ của cái đẹp, cái thật và cái đau – những yếu tố làm nên chiều sâu đích thực của nghệ thuật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online