Phân tích chủ đề và những nét đặc sắc về nghệ thuật của bài thơ Vong phu 1

Bình chọn

Đề bài: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích chủ đề và những nét đặc sắc về nghệ thuật của bài thơ Vong phu 1:

Đầu nước đá ôm con, cuối nước đá đợi chồng

Đâu chẳng sông Thương đâu chẳng Kỳ Cùng

Là tượng đá của những thời binh lửa

Nàng Vọng phu đầu sông hơn gì nàng Tô Thị cuối sông

 

Một mình với mây, một mình với gió

Mùa đông một mình mùa xuân hay hạ một mình…

Người ra đi chắc gì quay lại nữa

Trên đầu non lòng đá vẫn kiên trinh

 

Chỉ có cánh chim khuya bay qua vai đá của nàng

Hàng vạn vành trăng hết tròn lại khuyết

Sóng gợi nhớ sóng xui quên nối tiếp

Mỗi một phút đợi chờ sâu một bể thời gian

 

Không hoá thạch kẻ ra đi, hoá thạch kẻ đợi chờ

i mòn những non cao, không xói mòn lòng chung thuỷ

Đá đứng đấy giữa mưa nguồn và chớp bể

Đợi một bóng hình trở lại giữa đơn côi.

(Vọng phu 1, Chế Lan Viên13, in trong Chế Lan Viên toàn tập, Vũ Thị Thường sưu tầm, biên soạn, NXB Văn học, Hà Nội, 2002)

13 Chế Lan Viên (1920-1989), tên khai sinh là Phan Ngọc Hoan, là một trong những nhà thơ tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại. Ông sáng tác thành công ở cả hai giai đoạn trước và sau Cách mạng tháng Tám. Thơ Chế Lan Viên đậm chất suy tưởng – triết lí.

Phân tích chủ đề và những nét đặc sắc về nghệ thuật của bài thơ Vong phu 1

 Bài làm Phân tích chủ đề và những nét đặc sắc về nghệ thuật của bài thơ Vong phu 1

1. Mở bài:

Giới thiệu tác giả, tác phẩm và vấn đề nghị luận:

–  Tác giả, tác phẩm: Chế Lan Viên là một trong những nhà thơ tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại. Ông sáng tác thành công ở cả hai giai đoạn trước và sau Cách mạng tháng Tám. Thơ Chế Lan Viên đậm chất suy tưởng – triết lí. Bài thơ “Vọng phu” (1) được công bố sau khi ông qua đời, in trong Chế Lan Viên toàn tập.

–   Giới thiệu vấn đề nghị luận: Phân tích, đánh giá chủ đề và những nét đặc sắc về nghệ thuật của bài thơ.

Trong kho tàng văn học Việt Nam, hình tượng người phụ nữ hóa đá chờ chồng đã trở thành biểu tượng cho lòng thủy chung son sắt. Đến với “Vọng phu 1” của Chế Lan Viên, hình tượng ấy được nhà thơ khai thác dưới góc nhìn mới mẻ và đầy triết lí. Với ngòi bút giàu suy tưởng, ông không chỉ kể lại câu chuyện nàng Tô Thị đợi chồng, mà còn gửi gắm trong đó niềm cảm thương sâu sắc đối với những người phụ nữ Việt Nam chịu đựng mất mát, cô đơn trong chiến tranh, đồng thời ca ngợi phẩm chất kiên trinh, bền bỉ của họ. “Vọng phu 1” là một thi phẩm giàu ý nghĩa nhân văn, thể hiện rõ phong cách thơ suy tưởng và nghệ thuật tinh tế của Chế Lan Viên.

2. Thân bài: Triển khai vấn đề nghị luận:

2.1.  Phân tích, đánh giá chủ đề:

a.  Chủ đề: Mượn hình tượng nàng Tô Thị hóa đá chờ chồng, bài thơ thể hiện niềm cảm thương đối với những người phụ nữ có chồng đi chinh chiến không trở lại; đồng thời ca ngợi lòng thủy chung không gì lay chuyển được của họ.

b.  Phân tích, đánh giá:

–  Lòng thương cảm đối với những người phụ nữ có chồng đi chinh chiến không trở lại:

+ Tác giả nhận ra rằng, đối với một đất nước phải chịu họa chiến tranh triền miên, thì đâu đâu cũng có những người phụ nữ hóa đá chờ chồng, dù đầu nước hay cuối nước. Họ là nạn nhân của một thời binh lửa.

+ Tác giả đã khắc họa một cách rõ nét nỗi cô độc cùng cực của họ: Họ một mình với mây, một mình với gió, họ cô độc suốt bốn mùa, suốt hàng vạn lần trăng tròn rồi lại khuyết. Bầu bạn với họ chỉ có thiên nhiên rộng lớn bao la, chỉ có những cánh chim, những vầng trăng, những cơn sóng biển. Họ hiện lên bơ vơ trơ trọi giữa trời đất, mòn mỏi đợi trông một người ra đi không bao giờ trở về.

–  Ca ngợi lòng thủy chung son sắt:

+ Nàng Tô Thị hóa đá, nghĩa là cái hữu hạn đã biến thành bất tử: con người hóa đá để tồn tại vĩnh viễn với thời gian, và cùng với đó, nỗi đợi chờ, mong ngóng cũng trở thành vĩnh viễn. Họ hóa đá, nghĩa là tình yêu, nỗi đợi chờ, lòng chung thủy đối với người chồng phương xa sẽ mãi mãi không bao giờ thay đổi.

+ Tác giả đã hai lần nhắc đến lòng chung thủy sắt son: Trên đầu non lòng đá vẫn kiên trinh; Xói mòn những non cao, không xói mòn lòng chung thuỷ để khẳng định, ngợi ca phẩm chất tốt đẹp của nàng Tô Thị, đồng thời cũng là khẳng định, ngợi ca phẩm chất tốt đẹp của những người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến, luôn một lòng một dạ với chồng.

2.2. Phân tích, đánh giá những đặc sắc về nghệ thuật:

– Nghệ thuật sử dụng hình ảnh: Hình ảnh nàng Tô Thị hóa đá chờ chồng là một hình ảnh quen thuộc, đã xuất hiện nhiều trong thơ ca, nhưng đến Chế Lan Viên, ông vẫn làm cho nó mang những nét đặc sắc: bằng tài năng của mình, ông đã khiến cho hình ảnh nàng Tô Thị trở nên sống động. Đó không còn là những tảng đá vô tri nữa, mà là một con người, một người phụ nữ trơ trọi, cô độc trong cả không gian lẫn thời gian, mòn mỏi trong một nỗi chờ mong vô vọng. Hình ảnh nàng Tô Thị trong bài thơ cũng thoát ra khỏi tính huyền thoại xa xưa của nó, trở nên hiện thực  và hiện đại: nó gợi nhắc ta nhớ đến những người phụ nữ có chồng đang vào Nam thực hiện công cuộc giải phóng nước nhà. Họ cũng chung thủy, kiên trinh đợi chờ, dù rất có thể chồng họ sẽ không bao giờ còn trở lại. Như vậy, nàng Tô Thị của cổ tích vẫn còn đó giữa cuộc sống hôm nay.

–  Thể thơ: Thể thơ tự do với dung lượng câu thơ co giãn linh động cũng góp phần vào việc thể hiện thành công nội dung, tư tưởng của bài thơ. Có những câu thơ được kéo dài ra, đậm tính văn xuôi, khi thì như một lời giãi bày (Nàng Vọng phu đầu sông hơn gì nàng Tô Thị cuối sông), khi thì để cho thấy nhịp trôi chậm chạp của thời gian (Mùa đông một mình mùa xuân hay hạ một mình…) hay để khẳng định tấm lòng kiên trinh không gì lay chuyển (Xói mòn những non cao, không xói mòn lòng chung thuỷ). Những câu thơ dài giúp làm chậm mạch thơ, khiến cho người đọc lắng đọng cảm xúc và chìm vào suy tư, chiêm nghiệm.

–  Sử dụng thành công các biện pháp nghệ thuật:

+ Sử dụng nghệ thuật đối sánh: Hàng loạt câu thơ có sự đối sánh giữa các vế câu: Đầu nước đá ôm con, cuối nước đá đợi chồng; Nàng Vọng phu đầu sông hơn gì nàng Tô Thị cuối sông; Không hoá thạch kẻ ra đi, hoá thạch kẻ đợi chờ; Xói mòn những non cao, không xói mòn lòng chung thuỷ nhằm làm cho ý tứ của tác giả trở nên nổi bật, gây ấn tượng mạnh đối với người đọc.

+ Biện pháp điệp cộng với phép liệt kê cũng góp phần làm nên thành công của bài thơ: nó vừa cho thấy được nỗi cô độc, trơ trọi của người phụ nữ chờ chồng, vừa cho thấy được tấm lòng chung thủy kiên trinh của họ trong tình yêu.

3. Kết bài:

– Đánh giá khái quát bài thơ:

– Đánh giá lại một cách khái quát những đặc sắc về chủ đề và nghệ thuật của bài thơ.

“Vọng phu 1” không chỉ là khúc bi ca về nỗi cô đơn và đợi chờ bất tận của người phụ nữ trong chiến tranh, mà còn là bản anh hùng ca ngợi tình yêu và lòng chung thủy của con người Việt Nam qua muôn đời. Bằng ngòi bút giàu triết lí, hình ảnh tượng trưng và nhịp thơ tự do, Chế Lan Viên đã thổi vào huyền thoại Tô Thị một linh hồn mới, vừa mang vẻ đẹp cổ điển, vừa gắn bó với hiện thực hiện đại. Từ hình tượng “nàng hóa đá”, nhà thơ đã khơi gợi trong lòng người đọc niềm trân trọng đối với tình yêu, sự thủy chung và đức hi sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam, để “đá đứng đấy giữa mưa nguồn và chớp bể” mãi là biểu tượng bất tử của lòng người.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online