Nếu ví tác phẩm văn học như một hạt ngọc tròn trặn, ánh ngời thì cái tạo nên nó là hạt cát – hiện thực cuộc sống – và nước mặt hạt trai – công phu của người nghệ sĩ

Bình chọn

Đề bài:

Nếu ví tác phẩm văn học như một hạt ngọc tròn trặn, ánh ngời thì cái tạo nên nó là hạt cát – hiện thực cuộc sống – và nước mặt hạt trai – công phu của người nghệ sĩ

Bài văn mẫu Nếu ví tác phẩm văn học như một hạt ngọc tròn trặn, ánh ngời thì cái tạo nên nó là hạt cát – hiện thực cuộc sống – và nước mặt hạt trai – công phu của người nghệ sĩ

Dòng chảy văn học từ xưa đến nay chưa bao giờ là một dòng nước tinh khiết không vẩn đục. Nó luôn mang theo phù sa của đời sống, mang theo những hạt cát thô ráp, nhọc nhằn, thậm chí đau đớn của kiếp người. Nhưng cũng chính từ dòng chảy ấy, nhờ bàn tay, khối óc và trái tim của người nghệ sĩ, những hạt cát tưởng chừng vô nghĩa ấy lại được mài giũa, kết tinh để trở thành những viên ngọc tròn trặn, ánh ngời. Bởi vậy, khi ví tác phẩm văn học như một hạt ngọc trai, ta không chỉ nhìn thấy vẻ đẹp hoàn mỹ của thành quả cuối cùng mà còn nhận ra phía sau nó là cả một quá trình dài: hạt cát của hiện thực cuộc sống và “nước mắt” – công phu, lao động sáng tạo bền bỉ của người nghệ sĩ.

Ngọc trai sinh ra từ nỗi đau. Con sò vốn chỉ là sinh vật nhỏ bé, âm thầm nơi đáy biển, mỗi khi hạt cát xâm nhập vào thân thể, nó buộc phải chịu đựng cảm giác rát buốt, khó chịu. Nhưng thay vì để nỗi đau ấy hủy hoại mình, con sò đã bao bọc hạt cát bằng từng lớp xà cừ óng ánh, biến cái dị vật gây đau đớn thành vật quý giá. Văn chương cũng vậy. Hiện thực đời sống không phải lúc nào cũng đẹp đẽ, thơ mộng; trái lại, nó đầy những bất công, nghèo đói, nước mắt và máu. Nhưng chính những mảnh đời khổ đau ấy, khi đi qua tâm hồn nhạy cảm, nhân ái và tài hoa của người nghệ sĩ, đã trở thành chất liệu quý giá để tạo nên những tác phẩm lớn. Hiện thực là hạt cát, còn tài năng, tâm huyết, sự trăn trở của người cầm bút chính là lớp xà cừ bọc lấy hạt cát ấy, khiến nó tỏa sáng.

Từ rất sớm, văn học đã được xác định là tấm gương phản chiếu đời sống. Nhà văn Nga Pauxtopxki từng khẳng định: “Chi tiết nhỏ làm nên tác phẩm lớn”. Nhưng chi tiết ấy không rơi xuống từ bầu trời, mà được chắt lọc từ cuộc sống bộn bề. Nguyễn Tuân đã từng lặn lội lên Tây Bắc, sống cùng sông núi, con người nơi đây để viết nên “Người lái đò sông Đà”. Con sông Đà trong trang văn ông không chỉ là một dòng chảy địa lí, mà là một sinh thể có tâm trạng, có tính cách: khi hung bạo, dữ dằn như kẻ thù số một của con người, khi lại dịu dàng, trữ tình như một cố nhân. Những thác đá, luồng nước xoáy, những “thạch trận” hiểm hóc đều là hiện thực khắc nghiệt của thiên nhiên Tây Bắc. Nhưng nhờ tài hoa và vốn hiểu biết uyên bác, Nguyễn Tuân đã biến hiện thực ấy thành một bức tranh nghệ thuật vừa dữ dội vừa thơ mộng. Hạt cát của thiên nhiên hoang sơ, dữ dằn đã được bao bọc bởi “nước mắt” lao động nghệ thuật để trở thành viên ngọc của văn xuôi hiện đại.

Không chỉ thiên nhiên, mà số phận con người cũng là những hạt cát gồ ghề nhất của đời sống. Nam Cao khi viết “Chí Phèo” không hề né tránh những góc tối của xã hội nông thôn Việt Nam trước Cách mạng. Một Chí Phèo say rượu, rạch mặt ăn vạ, bị cả làng Vũ Đại xem như “con quỷ dữ” chính là sản phẩm đau đớn của một xã hội tàn nhẫn, phi nhân tính. Hiện thực ấy thô ráp, xấu xí, thậm chí khiến người ta sợ hãi. Nhưng Nam Cao không dừng lại ở việc phơi bày cái xấu. Bằng cái nhìn nhân đạo sâu sắc, ông đã phát hiện ra trong con người bị tha hóa ấy vẫn le lói một khát vọng làm người lương thiện. Chỉ một bát cháo hành giản dị của Thị Nở cũng đủ làm thức dậy phần người đã ngủ quên trong Chí. Chính khoảnh khắc ấy, hạt cát của hiện thực nghiệt ngã đã được bao bọc bằng lớp xà cừ của tình thương, để trở thành viên ngọc nhân đạo lấp lánh trong văn học Việt Nam.

Nếu ví tác phẩm văn học như một hạt ngọc tròn trặn, ánh ngời thì cái tạo nên nó là hạt cát - hiện thực cuộc sống - và nước mặt hạt trai - công phu của người nghệ sĩ

Cũng từ hiện thực đời sống, Kim Lân đã viết nên “Vợ nhặt” – một tác phẩm thấm đẫm mùi đói, mùi chết chóc của nạn đói năm 1945. Cái đói hiện lên không chỉ qua những cái bụng lép kẹp, những bóng người như những “bóng ma đói”, mà còn qua tiếng quạ kêu, mùi gây của xác người, những bữa cháo cám nghẹn đắng. Hiện thực ấy tàn nhẫn đến mức tưởng như có thể nghiền nát mọi hi vọng sống. Nhưng Kim Lân, bằng tấm lòng yêu thương con người, đã tìm thấy trong tận cùng cái đói khát vẫn còn ánh lên tình người ấm áp. Việc Tràng “nhặt” được vợ giữa chợ đói không chỉ là chi tiết lạ lùng, mà còn là minh chứng cho khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc không bao giờ tắt trong con người. Hạt cát của đói nghèo đã được mài giũa thành viên ngọc của niềm tin và nhân tính.

Nếu văn học chỉ là sự sao chép nguyên xi hiện thực, thì nó sẽ khô khan, lạnh lẽo như một bản báo cáo. Chính vì thế, “nước mặt hạt trai” – công phu nghệ thuật của người nghệ sĩ – là yếu tố không thể thiếu. Tô Hoài khi viết “Vợ chồng A Phủ” đã không chỉ kể lại câu chuyện của đồng bào miền núi Tây Bắc, mà còn gửi gắm vào đó sự thấu hiểu sâu sắc tâm lí con người. Nhân vật Mị từ một cô gái yêu đời, khao khát tự do, bị biến thành con người câm lặng, vô hồn dưới ách thống trị của cường quyền và thần quyền. Nhưng ngọn lửa sống trong Mị không hề tắt, nó chỉ âm ỉ chờ ngày bùng lên. Chi tiết “dòng nước mắt lấp lánh” trên má A Phủ đã trở thành điểm sáng nghệ thuật, đánh thức lòng thương người và ý thức phản kháng trong Mị. Hiện thực khổ đau của con người miền núi đã được Tô Hoài nâng đỡ bằng cái nhìn nhân đạo và nghệ thuật miêu tả tinh tế, để trở thành một tác phẩm giàu giá trị nhân văn.

Không chỉ văn xuôi, thơ ca cũng được kết tinh từ hiện thực và công phu sáng tạo. Xuân Diệu – “ông hoàng thơ tình” – đã lấy cảm hứng từ chính nhịp sống gấp gáp của thời gian và khát vọng yêu thương mãnh liệt của con người để viết nên “Vội vàng”. Những câu thơ “Tôi muốn tắt nắng đi / Cho màu đừng nhạt bớt” không phải là sự tưởng tượng viển vông, mà là tiếng nói chân thành của một tâm hồn yêu đời đến cuồng nhiệt, sợ hãi sự trôi chảy vô tình của thời gian. Hiện thực của tuổi trẻ ngắn ngủi đã được Xuân Diệu chuyển hóa thành viên ngọc của cảm xúc, khiến bao thế hệ độc giả rung động.

Hay trong “Đêm nay Bác không ngủ” của Minh Huệ, hiện thực chỉ là một đêm rừng lạnh giá, nơi Bác Hồ âm thầm chăm sóc cho từng chiến sĩ. Nhưng từ hiện thực giản dị ấy, nhà thơ đã khắc họa hình ảnh vị lãnh tụ với tấm lòng bao la, yêu thương con người vô hạn. Những câu thơ “Rồi Bác đi dém chăn / Từng người từng người một” đã trở thành viên ngọc sáng của thơ ca cách mạng, bởi nó được kết tinh từ hiện thực đời sống và tình cảm chân thành của người viết.

Có thể nói, người nghệ sĩ giống như người thợ ngọc, phải có đôi mắt tinh tường để nhìn thấy “ngọc trong đá”, có bàn tay khéo léo và sự nhẫn nại để mài giũa từng chi tiết. Gabriel Garcia Marquez từng ví văn chương như nghề mộc, làm việc với hiện thực cứng rắn như gỗ. Nếu không có sự lao động nghệ thuật nghiêm túc, không có sự dấn thân vào đời sống, thì hạt cát mãi chỉ là hạt cát, không thể hóa ngọc. Bởi vậy, những tác phẩm lớn của nhân loại đều là kết quả của sự hòa quyện giữa hiện thực và sáng tạo, giữa cuộc đời và tài năng.

Văn học, suy cho cùng, không chỉ đem đến cái đẹp, mà còn giúp con người nhận thức lại cuộc sống, nhận ra giá trị của tình thương, của nhân phẩm. Mỗi tác phẩm chân chính đều là một viên ngọc trai được kết tinh từ nỗi đau và hi vọng, từ nước mắt và niềm tin. Khi đọc văn học, ta không chỉ ngắm nhìn ánh sáng lấp lánh của viên ngọc, mà còn cảm nhận được cả hành trình gian nan đã tạo nên nó. Chính điều đó làm nên sức sống bền bỉ của văn chương, khiến nó vượt qua thời gian để đồng hành cùng con người trên hành trình làm người.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online