Tư duy lạ hóa trong tập thơ Bóng chữ của Lê Đạt

Bình chọn

Đề bài: Tư duy lạ hóa trong tập thơ Bóng chữ của Lê Đạt

Bài văn mẫu Tư duy lạ hóa trong tập thơ Bóng chữ của Lê Đạt

Tư duy lạ hóa trong tập thơ Bóng chữ của Lê Đạt không chỉ là một thao tác nghệ thuật mang tính hình thức, mà trước hết là một lựa chọn tồn tại của thi ca trong bối cảnh thơ Việt Nam hiện đại phải đối diện với sự mòn hóa của ngôn ngữ, sự tự động hóa của cảm xúc và thói quen tiếp nhận. Khi bước vào Bóng chữ, người đọc không chỉ đọc một tập thơ, mà như bước vào một không gian ngôn ngữ bị làm cho chệch khỏi quỹ đạo quen thuộc, nơi chữ không còn ngoan ngoãn làm công cụ chuyển tải ý nghĩa mà trở thành một sinh thể sống, có bóng, có thân, có đời sống riêng. Chính ở đây, tư duy lạ hóa – theo nghĩa sâu xa của Shklovsky – được thực hiện triệt để: làm cho cái quen trở nên lạ, làm cho nhận thức bị vấp ngã để cảm xúc được đánh thức.

Lê Đạt đến với thơ không phải bằng con đường phẳng lặng. Sau những đứt gãy lịch sử và những thập kỷ im lặng đầy ám ảnh, Bóng chữ (1994) xuất hiện như một sự “tái sinh” thi ca, nhưng không phải là sự trở về, mà là một cuộc bứt phá. Nhà thơ không trở lại để kể lể số phận, cũng không để minh oan đời mình, mà để tiếp tục một cuộc cách mạng ngôn ngữ đã được thai nghén từ rất sớm: cuộc cách mạng chống lại sự dễ dãi của chữ. Với Lê Đạt, chữ không phải phương tiện trung tính; chữ là nơi trú ngụ của tư duy. Vì thế, thay đổi thơ trước hết là phải thay đổi cách nghĩ về chữ.

Tư duy lạ hóa trong Bóng chữ biểu hiện trước hết ở cách nhà thơ nhìn thế giới bằng “con mắt đầu tiên”. Những sự vật quen thuộc – mùa hè, dòng sông, bờ bãi, hoa lá – không còn mang diện mạo đã bị đóng khung trong truyền thống thi ca. Câu thơ “Hè thon cong thân nắng cựa mình” không chỉ là một hình ảnh mới, mà là một cách tri nhận mới: mùa hè không còn là thời gian, không còn là khí hậu, mà trở thành một thân thể sống động, có đường cong, có chuyển động, có nhục cảm. Cái lạ ở đây không phải để gây sốc, mà để phá vỡ sự lười biếng của cảm giác. Khi “vườn thức một mùi hương đi vắng”, không gian không còn tĩnh, mà mang tâm trạng; hương không chỉ tỏa mà còn “đi vắng”, như một con người rời bỏ nơi chốn quen thuộc, để lại khoảng trống mơ hồ đầy ám ảnh.

Sự lạ hóa hình ảnh trong Bóng chữ không tách rời tư duy liên tưởng mang tính đa chiều. Một hình ảnh không đóng khung trong một nghĩa, mà mở ra nhiều “phiên bản nghĩa”. Chữ “hoa” xuất hiện dày đặc, nhưng không lặp lại chính nó. “Tình hoa”, “bóng hoa”, “hoa tuổi”, “nửa trời hoa”, “ngõ hoa mơ tình sử”… Mỗi lần chữ “hoa” xuất hiện là một lần nó được tái sinh trong một ngữ cảnh khác, buộc người đọc phải đọc chậm, phải dừng lại, phải đối thoại. Hoa không còn là biểu tượng thẩm mỹ quen thuộc của thơ ca lãng mạn, mà trở thành đơn vị tư duy, nơi ký ức, thời gian, nhục cảm và mất mát giao thoa.

Nếu chỉ dừng ở hình ảnh, Bóng chữ vẫn chưa đủ để gây ra những chấn động lớn. Đi xa hơn, tư duy lạ hóa của Lê Đạt thể hiện mạnh mẽ ở việc phá vỡ cấu trúc cú pháp truyền thống. Nhiều câu thơ trong tập thơ này gần như không thể phân tích theo ngữ pháp thông thường. “Bến cửa ngực đèn lòng ga trăng nổi” là một câu thơ mà các quan hệ cú pháp bị tháo tung. Chủ – vị không rõ ràng, bổ ngữ không ổn định, các danh từ xếp cạnh nhau như những mảnh vỡ. Nhưng chính sự “phi ngữ pháp” ấy lại mở ra một không gian liên tưởng rộng lớn: bến – cửa – ngực – đèn – lòng – ga – trăng, tất cả chồng xếp, va đập, tạo thành một cảnh giới vừa thân thể vừa vũ trụ, vừa riêng tư vừa công cộng.

Tư duy lạ hóa trong tập thơ Bóng chữ của Lê Đạt

Việc phá vỡ ngữ pháp không phải là sự ngẫu hứng, mà là một tuyên ngôn ngầm về tự do thi ca. Khi ngữ pháp bị hạ bệ, thi tính lên ngôi. Lê Đạt buộc người đọc phải đọc bằng trực giác, bằng cảm giác, bằng khả năng “nghe chữ” chứ không chỉ “hiểu chữ”. Điều này khiến Bóng chữ trở thành một thách thức thực sự đối với thói quen tiếp nhận thơ vốn quen với sự trơn tru, dễ hiểu. Nhưng chính sự khó ấy lại là điều kiện để thơ tồn tại như một hình thức tư duy độc lập.

Tư duy lạ hóa còn thể hiện ở cách Lê Đạt tổ chức âm thanh. Vần trong Bóng chữ không còn là vần luật, mà là vần chơi, vần ngẫu hứng, vần tạo nhịp điệu tâm lý. Trong những câu như “Rừng buồn bứt lá chim chim / hỏi sim sim tím / hỏi bìm bìm leo”, sự lặp lại âm “im” tạo nên một không gian âm thanh khép kín, gợi cảm giác buồn, lặng, chìm. Âm thanh không chỉ làm nhạc, mà làm nghĩa. Người đọc không chỉ đọc bằng mắt, mà bằng tai, bằng nhịp thở.

Điều sâu xa hơn cả là tư duy lạ hóa trong Bóng chữ đã làm thay đổi quan niệm về thơ. Thơ không còn là nơi bộc lộ cảm xúc trực tiếp, mà là nơi tổ chức tư duy. Lê Đạt không nói hộ người đọc, không đưa ra thông điệp trọn vẹn, mà đặt người đọc vào trạng thái cùng sáng tạo. Mỗi câu thơ là một câu hỏi mở, mỗi hình ảnh là một mời gọi suy tư. Chính vì thế, Bóng chữ không dễ đọc, nhưng càng đọc lại càng ám ảnh. Nó không cho phép người đọc tiêu thụ nhanh, mà buộc phải sống cùng chữ.

Trong dòng chảy thơ Việt Nam sau 1975, Bóng chữ của Lê Đạt có thể xem là một cột mốc quan trọng của khuynh hướng cách tân ngôn ngữ. Nếu thơ ca cách mạng chú trọng thông điệp, thơ lãng mạn chú trọng cảm xúc, thì thơ Lê Đạt chú trọng tư duy. Tư duy lạ hóa ở đây không phải để phủ định truyền thống, mà để tiếp nối truyền thống trong một hình thức khác, sâu hơn, khó hơn, nhưng trung thực hơn với bản chất sáng tạo của nghệ thuật.

Nhìn từ Bóng chữ, có thể thấy thơ không chết khi nó khó, thơ chỉ chết khi nó dễ dãi. Lê Đạt đã chọn con đường khó, con đường cô độc, nhưng chính con đường ấy đã giúp thơ ông tồn tại như một giá trị lâu dài. Tư duy lạ hóa trong Bóng chữ vì thế không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật, mà là một tuyên ngôn thẩm mỹ: thơ phải làm cho con người thức tỉnh, phải làm cho chữ sống, phải làm cho cái quen trở nên đáng nghi. Và trong hành trình ấy, Lê Đạt đã để lại một dấu ấn không thể trộn lẫn trong lịch sử thơ ca Việt Nam hiện đại.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online