Phân tích nét nghệ thuật đặc sắc trong đoạn trích Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều)

Bình chọn

Đề bài: Phân tích nét nghệ thuật đặc sắc trong đoạn trích Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều)

Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều)

(Trích)

“Trêu ngươi chi bấy trăng già?

Trao con chỉ thắm mà ra tơ mành!

Lòng ngán ngẩm buồn tênh mọi nỗi,

Khúc sầu tràng bối rối dường tơ.

Ngọn đèn phòng động đêm xưa,

Đài hoa tịnh đế (1) trơ trơ chưa tàn.

Mà lượng thánh (2) đa đoan kíp bấy,

Bỗng ra lòng ruồng rẫy vì đâu?

Bõ già tỏ nỗi xưa sau,

Chẳng đem nỗi ấy mà tâu ngự cùng?

Đêm phong vũ lạnh lùng có một,

Giọt ba tiêu thánh thót cầm canh.

Bên tường thấp thoáng bóng huỳnh,

Vách sương nghi ngút, đèn xanh lờ mờ.

Mắt chưa nhắp, đồng hồ đã cạn,

Cảnh tiêu điều ngao ngán dường bao.

Buồn này mới gọi buồn sao?

Một đêm nhớ cảnh biết bao nhiêu tình.

Bóng câu (3) thoáng bên mành mấy nỗi,

Những hương sầu phấn tủi bao xong!

Phòng khi động đến cửu trùng (4),

Giữ sao cho được má hồng như xưa.”

(Nguyễn Gia Thiều – thivien.net)

Dàn ý Phân tích nét nghệ thuật đặc sắc trong đoạn trích Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều)

a. Mở bài:

  • Giới thiệu chung về tác giả Nguyễn Gia Thiều và tác phẩm Cung oán ngâm khúc
  • Đoạn thơ được trích (từ câu 335 đến 356) thể hiện rõ bi kịch tình yêu tan vỡ, nỗi cô đơn và khát vọng được yêu thương của người cung nữ bị bỏ rơi.

b. Thân bài:

* Người cung nữ oán trách sự trớ trêu của số phận tình duyên

  • Hình ảnh “trăng già”, “chỉ thắm – tơ mành” tượng trưng cho tình yêu bị trêu đùa, tan vỡ, duyên phận mong manh
  • Nỗi buồn chán, bất lực khi tình cảm bị phản bội:  “ngán ngẩm”, “buồn tênh” thể hiện sự đau khổ, tuyệt vọng trước cảnh bị phụ tình dù vẫn còn đẹp, còn son sắt.

  • Hình ảnh “ngọn đèn phòng động”, “đài hoa tịnh đế” gợi sự lạnh lẽo, cô độc và tình yêu phai nhạt từ người từng ân sủng.

* Lời trách nhà vua thay lòng đổi dạ, không đoái hoài đến thân phận cung nữ

  • “Lượng thánh đa đoan”: phê phán vua là người nhiều mối lo, mau thay đổi tình cảm.
  • Cung nữ không hiểu vì sao mình bị ruồng bỏ, thể hiện sự hoang mang, tủi thân.
  • “Bõ già tỏ nỗi xưa sau”: không ai thay nàng lên tiếng, không có cơ hội giãi bày, càng làm nỗi đau dồn nén thêm sâu.

*  Khung cảnh đêm khuya lạnh lẽo là sự phản chiếu cho tâm trạng cô đơn cùng cực

  • “Phong vũ lạnh lùng”, “giọt ba tiêu”, “đèn xanh lờ mờ”: loạt hình ảnh giàu tính tạo hình, gợi không khí lạnh lẽo, trống trải của cung cấm ban đêm.
  • Cảnh vật như đồng cảm với tâm trạng buồn bã, héo hắt của người cung nữ trong đêm dài vô tận.

* Nỗi sợ thời gian và ám ảnh nhan sắc phai tàn khi tình yêu không còn

  • “Mắt chưa nhắp đồng hồ đã cạn”: thời gian như dài vô tận vì buồn tủi, cô đơn.
  • Cảm giác “tiêu điều”, “ngao ngán” cho thấy tâm trạng chán chường, bế tắc.
  • Nỗi lo lắng “giữ sao cho được má hồng như xưa” phản ánh bi kịch của người phụ nữ bị bỏ quên: vừa khao khát yêu thương, vừa bất lực trước sự hủy hoại của thời gian.

* Đánh giá tác phẩm:

– Nội dung:

+ Thể hiện tâm trạng cô đơn, tủi hờn và bi kịch tình yêu tan vỡ 

+ Tiếng lòng xót xa cho thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến 

– Nghệ thuật:

+ Thể song thất lục bát điêu luyện

+ Nhịp thơ linh hoạt, giàu tính nhạc.

+ Hình ảnh thơ gợi cảm, tinh tế, giàu biểu tượng: trăng già, đèn xanh, đài hoa, chỉ thắm..

+ Giọng điệu ngâm ngợi, buồn thương, kết hợp với ngôn ngữ chọn lọc, trang nhã 

c. Kết bài: 

  • Đoạn thơ là tiếng lòng đau xót của người cung nữ bị lãng quên, là khúc ngâm u uất về số phận người phụ nữ dưới chế độ phong kiến.
  • Với nghệ thuật ngôn ngữ tinh tế, hình ảnh gợi cảm và thể ngâm truyền thống, Nguyễn Gia Thiều đã để lại một áng văn chương đầy tính nhân đạo và giá trị thời đại.

Phân tích nét nghệ thuật đặc sắc trong đoạn trích Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều)

Bài văn mẫu Phân tích nét nghệ thuật đặc sắc trong đoạn trích Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều)

Văn học là tấm gương phản ánh hiện thực và đồng thời là tiếng nói nhân đạo trước những nỗi đau con người. Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều là tác phẩm tiêu biểu cho khuynh hướng nghệ thuật đó khi tái hiện bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến thông qua hình tượng người cung nữ bị lãng quên. Đoạn trích từ câu 335 đến 356 là khúc ngâm đầy xót xa về tình yêu tan vỡ, thân phận bị ruồng bỏ và nỗi cô đơn tột cùng trong chốn cung cấm lạnh lẽo. Qua đó, nhà thơ đã lay động người đọc bằng cảm hứng nhân đạo cùng nghệ thuật ngâm ngợi tinh tế.

Cung oán ngâm khúc là khúc ngâm đầy xót xa và phẫn uất của một người phụ nữ tài sắc nhưng bất hạnh, phản ánh sâu sắc bi kịch bị giam cầm, bị ruồng bỏ trong chốn cung đình lạnh lẽo. Qua tiếng lòng của người cung nữ, tác phẩm không chỉ lên án chế độ phong kiến hà khắc đã tước đoạt quyền sống, quyền yêu thương của người phụ nữ mà còn bộc lộ thái độ phê phán với lối sống hưởng lạc, vô cảm của vua chúa. Hình ảnh nàng cung nữ là nạn nhân của một xã hội phi nhân tính, họ đã bị xem như món đồ chơi xa hoa, khi không còn giá trị thì bị đẩy vào quên lãng. Bên cạnh tiếng nói nhân đạo sâu sắc, tác phẩm còn thể hiện một cái nhìn đầy hoài nghi về cuộc đời phù phiếm và sự suy tàn của đạo lý phong kiến, như lời tác giả Đào Duy Anh từng nhận xét: “Bọn đại quý tộc đã không còn tin tưởng vào đạo trị quốc của nhà Nho nữa.”

Mở đầu đoạn trích là lời trách móc đắng cay:

“Trêu ngươi chi bấy trăng già,

Trao con chỉ thắm mà ra tơ mành!

Câu hỏi tu từ “trêu ngươi chi” là lời trách móc đầy đắng cay dành cho số phận, cho tình yêu ngang trái. “Trăng già” gợi hình ảnh thời gian đã trôi qua, ánh sáng đã nhạt màu, như một thứ tình duyên không còn trọn vẹn. Hình ảnh “chỉ thắm” tượng trưng cho tình yêu đẹp, thủy chung, nhưng khi kéo ra thành “tơ mành” thì trở nên rối rắm, đứt đoạn. Cách so sánh này diễn tả nỗi đau khi tình yêu tan vỡ, mang theo cả cảm giác tiếc nuối và tủi hờn. Chỉ với hai câu thơ, tác giả đã thể hiện rõ bi kịch của người phụ nữ bị phụ bạc trong tình yêu. Qua đó, tác giả không chỉ thể hiện tiếng lòng của cung nữ mà còn ngầm tố cáo một xã hội vô cảm, nơi quyền lực đạp đổ cả tình cảm con người. Từ oán trách, cảm xúc người cung nữ chuyển sang nỗi buồn cô quạnh triền miên:

“Ngọn đèn phòng động đêm xưa, 

Đài hoa tịnh đế trơ trơ chưa tàn.”

Người cung nữ ngán ngẩm với cả cuộc đời, mọi nỗi buồn quấn quýt như “đường tơ”. Ở đây, “bối rối đường tơ” diễn tả tâm trạng rối bời, nỗi buồn chất chồng, ám ảnh mãi trong tâm trí người cung nữ. Hình ảnh “ngọn đèn phòng động đêm xưa” gợi lại một thời từng được sủng ái, từng có phút giây ân ái, nhưng giờ đây chỉ còn là kỷ niệm. Hình ảnh “Đài hoa tịnh đế” là biểu tượng của sắc đẹp và phẩm giá, đài hoa ấy vẫn chưa “tàn” nhưng đã bị lãng quên. Câu thơ diễn tả đầy nghịch lý, một bên vẻ đẹp vẫn còn đó, nhưng đã không còn ai trân trọng. Qua đây, tác giả cho thấy bi kịch đau đớn nhất không chỉ là bị bỏ rơi, mà là bị quên lãng dù bản thân vẫn còn nguyên giá trị.

Sự đau đớn trở thành câu hỏi bàng hoàng:

“Mà lượng thánh đa đoan kíp bấy,

Bỗng ra lòng ruồng rẫy vì đâu?”

” Lượng thánh” là tám lòng bao la của nhà vua, được tác giả đặt trong một nghịch lý “đa đoan”, tức là nhiều điều thay đổi, rối rắm, khó đoán. Từ “bỗng” nhấn mạnh sự đột ngột, không báo trước của sự ruồng rẫy. Câu hỏi “vì đâu?” là một lời chất vấn nghẹn ngào, tuyệt vọng – nàng không hiểu mình đã làm gì sai, tại sao lại bị đẩy vào cảnh bị lãng quên. Điều ấy càng cho thấy bi kịch lớn nhất của người phụ nữ trong cung: bị yêu thương không lý do, rồi bị bỏ rơi cũng không cần lý do. Hai câu thơ không chỉ diễn tả tâm trạng bi thương của cá nhân người cung nữ, mà còn ngầm phê phán sự bạc bẽo, vô trách nhiệm của tầng lớp vua chúa trong xã hội phong kiến. Qua đó, tác giả bộc lộ cái nhìn nhân đạo, cảm thương sâu sắc với số phận người phụ nữ bị chôn vùi trong cung cấm.

Những câu thơ cuối như dệt nên bức tranh tâm trạng nặng trĩu nỗi buồn:

“Đêm phong vũ lạnh lùng có một,

Giọt ba tiêu thánh thót cầm canh.

Bên tường thấp thoáng bóng huỳnh,

Vách sương nghi ngút, đèn xanh lờ mờ.”

Không gian trong thơ như đặc quánh sự cô quạnh: mưa gió, đèn mờ, bóng nhòe, sương lạnh. Hình ảnh gợi thị giác – thính giác – xúc giác – đan xen, khiến người đọc không chỉ thấy mà còn cảm nhận được cái lạnh lẽo cả về cảnh vật lẫn lòng người. Cảnh tiêu điều ấy còn được đẩy lên trong nỗi sợ hãi về thời gian:

Bốn câu thơ là bức tranh đêm khuya tịch mịch, thể hiện rõ nỗi cô đơn lạnh lẽo của người cung nữ bị lãng quên giữa chốn cung đình lạnh lẽo, đồng thời khắc họa tinh tế bầu không khí u ám của cuộc sống chốn hậu cung. Câu “Đêm phong vũ lạnh lùng có một” mở ra khung cảnh một đêm mưa gió hiếm hoi, nhưng lại in sâu trong tâm trí nhân vật trữ tình bởi chính cảm giác lạnh lẽo, trống vắng bao trùm. Âm thanh “giọt ba tiêu thánh thót cầm canh” miêu tả tiếng nước rơi nhỏ giọt đều đều báo giờ. Đây vốn là âm thanh rất quen thuộc nơi cung cấm, nay lại trở thành tiếng vọng buồn bã của thời gian chậm chạp, lê thê, khiến nỗi cô đơn càng thêm sâu sắc. Không gian đêm khuya hiện lên qua những hình ảnh thị giác gợi cảm: “bên tường thấp thoáng bóng huỳnh”, “vách sương nghi ngút, đèn xanh lờ mờ”. Đó là ánh sáng leo lét của đom đóm, là làn sương dày đặc, là ngọn đèn sắp tắt. Tất cả đều biểu hiện cho sự tàn phai, u ám và héo hắt của tuổi xuân bị chôn vùi trong lãng quên. Tác giả đã sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình rất tinh tế, để từ khung cảnh vật lý mà thể hiện được tâm cảnh, từ cái tĩnh của không gian mà nói lên cái động của cảm xúc, thể hiện chiều sâu bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Đoạn trích Cung oán ngâm khúc không chỉ thể hiện nỗi buồn tủi, cô đơn của người cung nữ mà còn ghi dấu ấn nghệ thuật đặc sắc qua hình thức ngâm khúc trữ tình, bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế và ngôn ngữ giàu nhạc tính, hình ảnh giàu tính biểu tượng. Cảnh vật u uất, âm thanh tĩnh lặng, ánh sáng mờ nhòe… tất cả đều thấm đẫm tâm trạng, cho thấy sự tài hoa của Nguyễn Gia Thiều trong việc dùng ngoại cảnh để diễn tả nội cảm. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cảm xúc và nghệ thuật đã làm nên vẻ đẹp cổ điển, sâu lắng và sức sống bền lâu của đoạn trích nói riêng và toàn bộ tác phẩm nói chung trong nền văn học trung đại Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online