Văn chương không quan tâm đến câu trả lời do nhà văn đem lại mà quan tâm đến những câu hỏi do nhà văn đặt ra và những câu hỏi này luôn rộng hơn bất kì một câu trả lời cặn kẽ nào

Bình chọn

Đề bài:

“Văn chương không quan tâm đến câu trả lời do nhà văn đem lại mà quan tâm đến những câu hỏi do nhà văn đặt ra và những câu hỏi này luôn rộng hơn bất kì một câu trả lời cặn kẽ nào”

Bài văn mẫu Văn chương không quan tâm đến câu trả lời do nhà văn đem lại mà quan tâm đến những câu hỏi do nhà văn đặt ra và những câu hỏi này luôn rộng hơn bất kì một câu trả lời cặn kẽ nào

Văn chương, nếu bị ép phải đưa ra câu trả lời, sẽ đánh mất bản chất sâu xa nhất của mình. Bởi văn chương sinh ra không phải để kết luận, càng không phải để đóng lại những cánh cửa tư duy, mà để mở ra. Mở ra những vùng mờ của ý thức, những khoảng tối của lịch sử, những câu hỏi về con người mà càng đi sâu càng thấy không đáy. Chính vì vậy, có một quan niệm tưởng chừng nghịch lý nhưng lại chạm đúng bản chất văn học: văn chương không quan tâm đến câu trả lời do nhà văn đem lại mà quan tâm đến những câu hỏi do nhà văn đặt ra, và những câu hỏi này luôn rộng hơn bất kì một câu trả lời cặn kẽ nào. Câu nói ấy không phủ nhận giá trị của tư tưởng trong văn chương, mà khẳng định rằng, tư tưởng lớn của văn chương không nằm ở lời giải, mà nằm ở sức ám ảnh của vấn đề được đặt ra, ở khả năng làm con người không thể yên ổn với chính những gì mình vẫn tin là đã hiểu.

Câu trả lời luôn mang tính khép kín. Dù cặn kẽ đến đâu, nó vẫn hàm chứa một giới hạn, bởi nó buộc người ta phải dừng lại. Trong khi đó, câu hỏi thì ngược lại: nó mở ra, nó đẩy con người đi tiếp, buộc con người phải suy nghĩ, phải nghi ngờ, phải tự đối thoại với chính mình. Văn chương, với tư cách là tiếng nói của đời sống tinh thần, không thể chấp nhận sự dừng lại ấy. Khi một tác phẩm văn học đưa ra câu trả lời rõ ràng, minh bạch cho mọi vấn đề, nó có thể thỏa mãn trí óc trong chốc lát, nhưng hiếm khi ám ảnh lâu dài. Trái lại, những tác phẩm lớn thường kết thúc bằng sự dang dở, bằng một khoảng trống, bằng một dấu hỏi lặng thinh nhưng dai dẳng, khiến người đọc mang theo tác phẩm ấy suốt đời.

Nhìn lại lịch sử văn học, ta dễ dàng nhận ra rằng những kiệt tác không sống lâu nhờ lời giải, mà nhờ câu hỏi. “Truyện Kiều” của Nguyễn Du không trả lời rốt ráo câu hỏi vì sao con người lương thiện lại phải chịu nhiều đau khổ đến thế, cũng không đưa ra một triết lí minh định về công bằng hay số phận. Nhưng chính sự day dứt ấy – câu hỏi về thân phận con người trong một xã hội bất công, nơi “chữ tài liền với chữ tai một vần” – đã khiến tác phẩm vượt qua giới hạn của một câu chuyện tình để trở thành bản trường ca về nỗi đau nhân thế. Nguyễn Du không kết luận, ông để Thúy Kiều sống tiếp, nhưng vết thương tinh thần thì không bao giờ lành hẳn. Người đọc, từ thế kỉ này sang thế kỉ khác, vẫn tiếp tục tự hỏi: liệu có một công lý nào cho những con người như Kiều hay không? Và chính câu hỏi ấy làm cho “Truyện Kiều” không bao giờ cũ.

Nam Cao cũng vậy. Văn chương của ông không nhằm dạy người ta phải sống thế nào cho đúng, mà buộc người ta phải đối diện với những câu hỏi nhức nhối về nhân tính. Trong “Chí Phèo”, Nam Cao không trả lời được câu hỏi làm thế nào để một con người bị tha hóa có thể trở lại làm người. Ông chỉ đặt ra câu hỏi ấy bằng tất cả xót xa: “Ai cho tao lương thiện?”. Câu hỏi ấy vang lên như một tiếng kêu tuyệt vọng, nhưng chính vì không có câu trả lời nên nó trở thành ám ảnh. Nếu Nam Cao kết thúc truyện bằng một con đường hoàn lương rõ ràng cho Chí Phèo, tác phẩm có thể trọn vẹn về mặt đạo đức, nhưng sẽ mất đi sức nặng bi kịch. Chính sự bế tắc, sự không tìm được lối ra ấy mới phơi bày tận cùng sự tàn nhẫn của xã hội thực dân nửa phong kiến, nơi con người không chỉ bị giết chết về thể xác mà còn bị giết chết về khả năng làm người.

Văn chương hiện thực lớn luôn biết dừng lại trước ngưỡng của câu trả lời. Bởi nhà văn hiểu rằng, khi mình trả lời thay cho người đọc, tức là mình đã tước đi quyền suy nghĩ của họ. Nhà văn lớn không đứng ở vị trí của người ban phát chân lý, mà đứng ở vị trí của người khơi gợi. Như Dostoevsky, trong “Tội ác và hình phạt”, không hề khẳng định dứt khoát rằng Raskolnikov là tội phạm hay là nạn nhân, là kẻ ác hay là người đáng thương. Ông để nhân vật sống trong giằng xé, để người đọc tự đối diện với câu hỏi: liệu một lý tưởng cao đẹp có thể biện minh cho tội ác hay không? Câu hỏi ấy không chỉ thuộc về nước Nga thế kỉ XIX, mà còn vang vọng trong mọi thời đại, nơi con người luôn có nguy cơ nhân danh cái “cao cả” để chà đạp lên sinh mạng khác.

Không chỉ văn chương hiện thực, văn chương hiện đại và hậu hiện đại càng cho thấy rõ thiên hướng đặt câu hỏi. Franz Kafka không bao giờ giải thích vì sao Gregor Samsa biến thành con bọ trong “Hóa thân”. Nếu Kafka đưa ra một nguyên nhân rõ ràng – lời nguyền, căn bệnh hay sự trừng phạt – thì tác phẩm sẽ lập tức thu hẹp ý nghĩa. Chính sự phi lý không lời giải ấy mới mở ra vô số cách đọc: con người bị tha hóa trong xã hội công nghiệp, cá nhân bị nghiền nát bởi bộ máy vô hình, hay đơn giản là nỗi cô độc tận cùng của thân phận người. Câu hỏi “vì sao” không có đáp án đã biến “Hóa thân” thành một trong những văn bản ám ảnh nhất của văn học thế giới.

Văn chương không quan tâm đến câu trả lời do nhà văn đem lại mà quan tâm đến những câu hỏi do nhà văn đặt ra và những câu hỏi này luôn rộng hơn bất kì một câu trả lời cặn kẽ nào

Ở Việt Nam, Nguyễn Huy Thiệp là một ví dụ tiêu biểu cho kiểu nhà văn đặt câu hỏi thay vì đưa ra câu trả lời. Trong “Tướng về hưu”, ông không kết luận rằng nhân vật ông tướng là cao cả hay lạc lõng, đáng kính hay đáng thương. Ông đặt ông tướng ấy vào đời sống hậu chiến đầy xô lệch, để từ đó nảy sinh câu hỏi lớn hơn: chiến tranh kết thúc rồi, con người sẽ sống ra sao trong hòa bình? Những giá trị nào còn nguyên vẹn, những giá trị nào đã vỡ vụn? Văn bản không trả lời, nhưng người đọc thì không thể tránh né.

Thơ ca, thể loại tưởng như trữ tình và cảm xúc nhất, thực ra lại là nơi câu hỏi vang lên mạnh mẽ nhất. Thơ lớn hiếm khi là lời khẳng định. Xuân Diệu, nhà thơ của tình yêu và tuổi trẻ, không trả lời được câu hỏi làm thế nào để níu giữ thời gian, ông chỉ kêu lên trong hoảng hốt: “Xuân đương tới nghĩa là xuân đương qua”. Chính nỗi lo âu ấy, nỗi sợ hãi trước sự hữu hạn của đời người, đã làm nên linh hồn thơ Xuân Diệu. Hay Hàn Mặc Tử, trong những bài thơ đau đớn nhất, không giải thích được vì sao con người phải chịu đau khổ đến thế, chỉ để lại những câu hỏi chới với giữa trần gian và siêu hình, giữa đức tin và tuyệt vọng.

Văn chương càng lớn, câu hỏi càng rộng. Nó vượt khỏi khuôn khổ của một thời đại, một dân tộc, để chạm tới những vấn đề phổ quát của nhân loại. Wislawa Szymborska, nhà thơ Ba Lan, trong bài thơ “Bức ảnh chụp ngày Mười một tháng Chín”, không hề trả lời câu hỏi làm thế nào để ngăn chặn bạo lực hay xoa dịu nỗi đau của thảm họa. Bà chỉ đặt người đọc trước hình ảnh những con người đang rơi, và kết thúc bằng một lựa chọn đạo đức của thi ca: “Chỉ có hai điều tôi có thể làm cho họ – đó là miêu tả chuyến bay và không thêm vào câu kết”. Câu hỏi ở đây không được phát ngôn trực tiếp, nhưng nó lơ lửng: thơ ca có thể làm gì trước cái chết? Con người có thể nhìn nỗi đau của đồng loại đến đâu? Chính vì không có câu trả lời, bài thơ trở thành một không gian suy tưởng rộng mở, nơi mỗi người đọc tự đối diện với giới hạn nhân tính của mình.

Nếu văn chương chỉ nhằm đưa ra câu trả lời, nó sẽ rất gần với diễn ngôn khoa học hoặc đạo đức. Nhưng văn chương khác ở chỗ nó chấp nhận sự mơ hồ, thậm chí nuôi dưỡng sự mơ hồ ấy. Sự mơ hồ không phải là thiếu rõ ràng, mà là sự trung thực trước một thế giới phức tạp. Đời sống con người không vận hành theo những công thức đơn giản, nên văn chương không thể giản lược nó thành những kết luận dễ dãi. Một tác phẩm lớn thường giống như một tấm gương nhiều mặt: mỗi người soi vào sẽ thấy một góc nhìn khác nhau, và không ai có thể tuyên bố mình nắm giữ chân lý duy nhất.

Đối với người đọc, văn chương đặt câu hỏi không mang lại sự yên ổn, mà mang lại sự thức tỉnh. Nó buộc người đọc phải bước ra khỏi vùng an toàn của những quan niệm quen thuộc. Đọc “Vợ nhặt” của Kim Lân, ta không nhận được câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi thế nào là hạnh phúc. Trong nạn đói khủng khiếp, một đám cưới diễn ra trong đói khát và tạm bợ. Nhưng chính hình ảnh ấy đặt ra câu hỏi nhức nhối: liệu con người có thể tìm thấy hy vọng ngay trong tận cùng của cái chết hay không? Và câu hỏi ấy, hơn bất kì lời khẳng định nào, khiến người đọc suy ngẫm về sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam.

Có thể nói, câu hỏi trong văn chương không chỉ hướng ra thế giới, mà còn quay ngược vào chính người đọc. Khi gấp lại một cuốn sách hay, ta hiếm khi nhớ chính xác tác giả đã nói gì, nhưng ta nhớ rất rõ cảm giác bị lay động, bị chất vấn. Văn chương lớn không cho ta câu trả lời để mang theo, mà cho ta một vết xước trong tư duy, một khoảng trống không dễ lấp đầy. Và chính khoảng trống ấy làm nên giá trị lâu dài của tác phẩm.

Trong thời đại hôm nay, khi con người bị bao quanh bởi vô vàn câu trả lời nhanh, gọn, tiện lợi từ mạng xã hội và truyền thông, vai trò của văn chương đặt câu hỏi lại càng trở nên quan trọng. Văn chương chống lại sự vội vã, chống lại tư duy một chiều. Nó nhắc con người rằng, có những vấn đề không thể giải quyết bằng một dòng trạng thái hay một khẩu hiệu đạo đức. Có những câu hỏi cần được mang theo suốt đời, như một phần của nhân cách.

Văn chương, vì thế, không phải là nơi trú ẩn của chân lý tuyệt đối, mà là nơi con người học cách sống cùng sự không chắc chắn. Nhà văn lớn không trao cho ta câu trả lời, bởi họ hiểu rằng mỗi con người phải tự đi tìm câu trả lời cho riêng mình. Điều họ làm là đặt ra những câu hỏi đủ sâu, đủ rộng, đủ đau, để hành trình ấy trở nên có ý nghĩa. Và chính ở đó, văn chương hoàn thành sứ mệnh cao cả nhất của mình: không dạy con người phải nghĩ gì, mà dạy con người biết suy nghĩ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online