Sự khác nhau trong quan niệm về thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên

Bình chọn

Đề bài:

Sự khác nhau trong quan niệm về thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên

Bài văn mẫu Sự khác nhau trong quan niệm về thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên

Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, hiếm có giai đoạn nào mà thơ ca lại bùng nổ mãnh liệt, đa dạng và giàu sức cách tân như phong trào Thơ mới 1932–1945. Đó là một “thời đại trong thi ca”, như Hoài Thanh đã khái quát, không chỉ bởi sự xuất hiện của hàng loạt tài năng lớn, mà còn bởi sự chuyển biến căn bản trong quan niệm nghệ thuật, trong cách con người nhìn nhận thơ ca và chính bản thân mình. Trong dòng chảy ấy, Xuân Diệu và Chế Lan Viên nổi lên như hai đỉnh cao tiêu biểu, hai cá tính sáng tạo lớn, vừa song hành vừa đối lập, vừa gặp gỡ vừa khác biệt sâu sắc trong quan niệm về thơ. So sánh sự khác nhau trong quan niệm về thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên không chỉ giúp nhận diện phong cách riêng của từng nhà thơ, mà còn góp phần soi sáng diện mạo tư tưởng – thẩm mỹ của thơ ca Việt Nam thế kỉ XX.

Quan niệm về thơ, suy cho cùng, là cách nhà thơ trả lời cho những câu hỏi căn bản: thơ là gì, thơ sinh ra để làm gì, thơ gắn với đời sống như thế nào và nhà thơ tồn tại ra sao trong thế giới ấy. Quan niệm đó không chỉ bộc lộ trong những bài tiểu luận, phê bình mà còn thấm sâu vào từng câu chữ, từng nhịp điệu, từng hình ảnh thơ. Với Xuân Diệu và Chế Lan Viên, hai con người hai cá tính, hai hành trình tinh thần khác nhau, quan niệm về thơ cũng mang những sắc thái riêng biệt, thậm chí đối lập, nhưng chính sự khác biệt ấy đã làm giàu có thêm diện mạo thơ ca dân tộc.

Với Xuân Diệu, thơ trước hết và trên hết là sự sống. Không phải sự sống trừu tượng, xa xôi, mà là sự sống trần thế, cụ thể, nồng nàn, đang rung động từng giây từng phút. Ngay từ những tập thơ đầu tay như Thơ thơ, Gửi hương cho gió, quan niệm ấy đã hiện ra rõ ràng như một tuyên ngôn nghệ thuật. Xuân Diệu yêu cuộc sống đến cuồng nhiệt, yêu đến mức sợ hãi thời gian, sợ hãi sự trôi chảy vô tình của tuổi trẻ và cái chết. Chính vì yêu sống tha thiết mà thơ ông luôn mang nhịp điệu gấp gáp, rạo rực, như muốn “ôm” lấy cuộc đời, “cắn” vào từng khoảnh khắc đang trôi qua.

Nỗi buồn, sự cô đơn trong thơ Xuân Diệu, nếu có, cũng không phải là nỗi buồn yếm thế hay thoát ly, mà là nỗi buồn của một con người quá yêu đời. Đằng sau những câu thơ thấm đẫm chia phôi, hoang mang trước sự hữu hạn của kiếp người là một khát vọng giao cảm mãnh liệt với cuộc sống. Xuân Diệu không chạy trốn thực tại, trái lại, ông muốn sống trọn vẹn hơn, sâu sắc hơn trong thực tại ấy. Thơ, trong quan niệm của ông, không phải là giấc mộng xa rời đời sống, mà là đời sống được nâng lên một tầng cao hơn, tinh lọc hơn, giàu cảm xúc và ý nghĩa hơn.

Xuân Diệu từng khẳng định bản chất của thơ là “sự cộng thêm vào thực tại một tâm hồn, một trí tuệ, một tình cảm, một sáng tạo”. Câu nói ấy có thể xem như hạt nhân trong quan niệm về thơ của ông. Thực tại là điểm xuất phát, nhưng không phải là đích đến cuối cùng. Thơ phải mang dấu ấn cá nhân, mang “con dấu riêng” của nhà thơ. Chính vì vậy, Xuân Diệu luôn đề cao cá tính sáng tạo, sự chân thực trong cảm xúc và bản lĩnh của người cầm bút. Làm thơ, với ông, là một cuộc lao động nghiêm túc, gian khổ, đòi hỏi sự rèn luyện không ngừng, nhưng đó cũng là con đường duy nhất để nhà thơ tồn tại. “Tôi sáng tác vậy thì tôi tồn tại” – tồn tại không chỉ như một cá nhân sinh học, mà tồn tại như một giá trị tinh thần trong đời sống con người.

Tuy nhấn mạnh cảm xúc, nhưng Xuân Diệu không hề xem nhẹ kỹ thuật. Trái lại, ông là một trong những nhà thơ có ý thức rất cao về nghề thơ, về “công việc bếp núc” của ngôn từ, nhịp điệu, hình ảnh. Tuy nhiên, kỹ thuật chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ cho cảm xúc, cho sự sống. Đích đến cuối cùng trong quan niệm về thơ của Xuân Diệu là thơ hay. Một bài thơ hay, theo ông, có thể “tính sổ” cho cả sự nghiệp của một nhà thơ. Thơ hay làm giàu mỹ cảm cho con người, làm cho con người yêu đời hơn, sống sâu sắc hơn. Thơ, vì thế, là sự sống tươi trẻ, say mê, nồng ấm, là tinh chất của cuộc đời được chưng cất qua tâm hồn thi sĩ.

Nếu Xuân Diệu là nhà thơ của sự sống, của tình yêu, của cảm xúc dào dạt, thì Chế Lan Viên lại là nhà thơ của trí tuệ, của suy tư, của những câu hỏi không dễ trả lời. Ngay từ những sáng tác đầu tiên trong Điêu tàn, thơ Chế Lan Viên đã đi một con đường khác hẳn: con đường của cái chết, của hư vô, của những ám ảnh siêu hình. Khi Xuân Diệu hướng ra ánh sáng trần thế, thì Chế Lan Viên lại đi xuống cõi âm, qua những nghĩa địa, bãi tha ma, những hình ảnh ma quái, để từ đó suy ngẫm về sự tồn tại của con người.

Sự khác nhau trong quan niệm về thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên

Quan niệm về thơ của Chế Lan Viên vì thế mang đậm màu sắc triết mỹ. Thơ không chỉ để rung động, mà còn để nhận thức, để thức tỉnh. Ông từng nói thơ không chỉ “đưa ru” mà còn phải “đập bàn quát tháo lo toan”. Đó là quan niệm coi thơ như một phương tiện nhận thức thế giới và chính bản thân mình. Với Chế Lan Viên, thơ là tiếng nói của trí tuệ trước hết, rồi từ trí tuệ ấy mới tác động đến trái tim. Thơ ông không đi thẳng từ trái tim đến trái tim như Xuân Diệu, mà đi từ cái nghĩ, cái suy, cái trăn trở, để rồi đánh thức cảm xúc nơi người đọc.

Một điểm khác biệt căn bản nữa giữa quan niệm về thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên nằm ở tính ổn định và tính vận động. Quan niệm về thơ của Xuân Diệu, dù có phát triển theo thời gian, vẫn giữ được một sự nhất quán đáng kể. Dù trước hay sau Cách mạng, dù ở thời Thơ mới hay trong giai đoạn thơ cách mạng, Xuân Diệu vẫn trung thành với quan niệm thơ gắn bó máu thịt với cuộc sống, với nhân dân, với Tổ quốc. Ông có thể mở rộng đối tượng tình yêu, từ tình yêu đôi lứa đến tình yêu đất nước, nhưng bản chất quan niệm về thơ – thơ là sự sống – vẫn không thay đổi.

Ngược lại, quan niệm về thơ của Chế Lan Viên là một hành trình đầy biến động, khúc khuỷu, nhiều mâu thuẫn. Trước Cách mạng, ông từng quan niệm thi sĩ là “người mơ, người say, người điên”, thơ là cõi thoát ly khỏi đời sống trần tục. Khi đến với Cách mạng, đến với nhân dân, quan niệm ấy thay đổi căn bản. Thơ trở thành vũ khí tinh thần, nhà thơ đứng “ngang tầm chiến lũy”, gánh vác trách nhiệm công dân lớn lao. Nhưng đến cuối đời, sau bao trải nghiệm vinh quang và cay đắng, Chế Lan Viên lại tự nghi vấn chính mình, nghi vấn vai trò của thơ và vị trí của nhà thơ. Quan niệm về thơ của ông trở nên đầy day dứt, hoài nghi, thậm chí chua chát.

Chính sự vận động không ngừng ấy làm nên chiều sâu tư tưởng trong thơ Chế Lan Viên. Ông không bằng lòng với những câu trả lời có sẵn, không ngừng đặt lại vấn đề, không ngừng tự vấn. Thơ, với ông, là hành trình tìm kiếm, là con đường không bao giờ bằng phẳng. Những câu thơ cuối đời của Chế Lan Viên, với ám ảnh về cái chết, về thời gian cạn kiệt, về “con đường không ra đường của kẻ tìm thơ”, đã cho thấy một quan niệm về thơ gắn liền với bi kịch nhận thức của con người hiện đại.

Sự khác nhau trong quan niệm về thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên còn thể hiện rõ trong cách họ nhìn về cái chết. Xuân Diệu, người yêu sống cuồng nhiệt, nhìn cái chết như một phần nối dài của sự sống, một cõi khác để tiếp tục yêu. Cái chết trong thơ ông không đáng sợ, mà thậm chí còn được phủ lên một vẻ đẹp lãng mạn, thanh thản. Ngược lại, cái chết trong thơ Chế Lan Viên là nỗi ám ảnh thường trực, là giới hạn cuối cùng của tồn tại, là câu hỏi không lời giải về ý nghĩa đời người. Từ quan niệm về cái chết ấy, ta thấy rõ hơn sự khác biệt trong quan niệm về thơ: một bên là thơ để yêu sống, để tận hưởng từng khoảnh khắc; một bên là thơ để suy tư, để đối diện với những vấn đề tận cùng của kiếp người.

Tuy khác nhau sâu sắc, nhưng Xuân Diệu và Chế Lan Viên vẫn gặp nhau ở một điểm chung lớn: cả hai đều coi thơ là một hoạt động sáng tạo nghiêm túc, một lao động tinh thần cao cả. Cả hai đều góp phần quan trọng vào việc cách tân quan niệm sáng tác và thi pháp thơ ca Việt Nam hiện đại. Nếu Xuân Diệu mở ra một không gian thơ của cảm xúc trần thế, của cái tôi cá nhân nồng nàn, thì Chế Lan Viên mở ra một không gian thơ của trí tuệ, của suy tư triết học. Hai con đường khác nhau ấy đã gặp nhau trong mục tiêu chung: làm giàu đời sống tinh thần của con người, đưa thơ ca Việt Nam hòa nhập vào quỹ đạo chung của văn hóa nhân loại.

Nhìn lại, sự khác nhau trong quan niệm về thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên không phải là sự đối lập loại trừ, mà là sự bổ sung cần thiết. Một nền thơ ca lớn không thể chỉ có cảm xúc mà thiếu trí tuệ, cũng không thể chỉ có suy tư mà thiếu rung động. Chính sự song hành của hai quan niệm ấy đã làm nên chiều sâu và sức sống bền bỉ của thơ ca Việt Nam thế kỉ XX. Và có lẽ, trong hành trình dài của văn học, Xuân Diệu và Chế Lan Viên sẽ còn tiếp tục đối thoại với các thế hệ bạn đọc, như hai tiếng nói khác nhau nhưng cùng vang lên từ một tình yêu lớn dành cho thơ ca và con người.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online