So sánh Đường ra mặt trận của Chính Hữu và Chúng ta đi đường dài của Phạm Tiến Duật

Bình chọn

Đề bài: Viết bài văn So sánh Đường ra mặt trận của Chính Hữu và Chúng ta đi đường dài của Phạm Tiến Duật.

Đoạn 1

Những buổi vui sao, cả nước lên đường,
Xao xuyến bờ tre, từng hồi trống giục.

Xóm dưới làng trên, con trai con gái
Xôi nắm cơm đùm, ríu rít theo nhau
Súng nhỏ súng to, chiến trường chật chội
Tiếng cười hăm hở, đầy sông đầy cầu.

Bộ đội dân quân, trùng trùng điệp điệp
Chào nhau không kịp nhớ mặt
Dô hò nón vẫy theo,
Hàng ngũ ta đi dài như tiếng hát (…)

(Trích Đường ra mặt trận, Chính Hữu)

Đoạn 2

Khi lên xe chúng ta chưa quen nhau
Lúc xuống xe ta đã thành bè bạn
Ta tựa lưng vào bốn năm tấn đạn
Chúng ta đi đường dài

Mấy trăm xe và mấy trăm người
Nhằm mặt trận tiến vào như cơn lốc
Những trái tim xếp theo hàng dọc
Suốt đường dài hồi hộp biết bao nhiêu

Không đếm được suối, không đếm được đèo
Trăm cây số cũng chỉ là chặng ngắn
Nơi ta ngủ cánh rừng chưa định sẵn
Nơi ta ăn, trăm tảng đá vô tình(…)

(Trích Chúng ta đi đường dài, Phạm Tiến Duật)

So sánh Đường ra mặt trận của Chính Hữu và Chúng ta đi đường dài của Phạm Tiến Duật – Mẫu 1

Đều là những cây bút trưởng thành trong khói lửa chiến tranh, Chính Hữu và Phạm Tiến Duật đã để lại cho nền thơ ca Việt Nam những dấu ấn khó phai bằng những vần thơ thấm đẫm hơi thở trận mạc. Nếu chiến tranh là nền trời xám khói, thì thơ của hai ông chính là những vệt sáng nhân văn rực rỡ vẽ lên bức tranh người lính. “Đường ra mặt trận” và “Chúng ta đi đường dài” cùng viết về hành trình ra trận, nhưng mỗi bài thơ lại mang một sắc điệu riêng, một nhịp tim riêng của thời đại.

Ở Chính Hữu, ta bắt gặp âm hưởng hào hùng, khỏe khoắn của những năm tháng toàn dân đứng lên kháng chiến. Đó là niềm vui được cống hiến, là khí thế “cả nước lên đường” rộn ràng như tiếng trống giục bên bờ tre xao xuyến. Người lính ra đi không chỉ mang theo súng đạn mà còn mang theo niềm tin son sắt vào ngày chiến thắng. Tiếng cười “hăm hở, đầy sông, đầy cầu” vang lên giữa bom đạn như một lời khẳng định: gian khổ không thể dập tắt được tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường. Thơ ông giàu nhạc tính, trang trọng mà tha thiết, khắc họa người lính trong tầm vóc của cả một dân tộc đang chuyển mình vì độc lập.

So sánh Đường ra mặt trận của Chính Hữu và Chúng ta đi đường dài của Phạm Tiến Duật

Trong khi đó, Phạm Tiến Duật lại chọn cho mình một lối đi riêng: trẻ trung, tự nhiên và đầy chất đời. Người lính trong “Chúng ta đi đường dài” hiện lên gần gũi, bình dị như những chàng trai vừa bước ra từ cuộc sống thường ngày. Họ “lên xe chưa quen nhau” mà “lúc xuống xe đã thành bè bạn” – một câu thơ mộc mạc nhưng chứa đựng cả hành trình của sự gắn bó. Giữa rừng sâu, giữa “trăm tảng đá vô tình”, tình đồng đội nảy nở âm thầm mà bền bỉ. Không cần những lời lẽ lớn lao, chính sự sẻ chia gian khổ, cùng ăn, cùng ngủ, cùng đối diện hiểm nguy đã kết nối họ thành một tập thể vững vàng. Giọng thơ Phạm Tiến Duật như lời trò chuyện ấm áp giữa những người lính trẻ, hồn nhiên mà sâu sắc.

Dẫu khác biệt về giọng điệu và cách thể hiện, cả hai nhà thơ đều gặp nhau ở một điểm chung thiêng liêng: tình yêu nước cháy bỏng và niềm tin vào con người. Giữa khói lửa khốc liệt, họ đã phát hiện và tôn vinh vẻ đẹp của tình đồng chí, đồng đội – thứ tình cảm trong sáng làm nên sức mạnh tinh thần của cả một thế hệ. Chính từ những vần thơ ấy, chiến tranh không chỉ hiện lên với mất mát và hy sinh, mà còn bừng sáng bởi tình người, bởi khát vọng hòa bình và tương lai.

So sánh Đường ra mặt trận của Chính Hữu và Chúng ta đi đường dài của Phạm Tiến Duật – Mẫu 2

Sinh ra và trưởng thành trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa, Chính Hữu và Phạm Tiến Duật đã mang vào thơ hơi thở nóng bỏng của chiến trường. Cả hai đều là những cây bút tiêu biểu viết về hiện thực chiến đấu khốc liệt, để lại những thi phẩm có sức vang sâu rộng. Tuy cùng khai thác hình tượng người lính trên hành trình ra trận, “Đường ra mặt trận” và “Chúng ta đi đường dài” lại là hai bức tranh với gam màu và sắc độ cảm xúc khác nhau, thể hiện cá tính nghệ thuật riêng của mỗi nhà thơ.

Chính Hữu (1926 – 2007), tên khai sinh là Trần Đình Đắc, quê ở Can Lộc, Hà Tĩnh. Ông làm thơ từ năm 1947 và hầu như chỉ tập trung viết về người lính, về chiến tranh. Thơ ông không nhiều nhưng cô đọng, giàu sức nén cảm xúc, ngôn từ chọn lọc, hình ảnh hàm súc. “Đường ra mặt trận” sáng tác năm 1965, in trong tập Đầu súng trăng treo (1972), sau đó được nhạc sĩ Huy Du phổ nhạc.

Phạm Tiến Duật (1941 – 2007), quê ở Thanh Ba, Phú Thọ, là gương mặt nổi bật của thơ ca thời chống Mĩ. Ông viết nhiều về thế hệ trẻ trên tuyến đường Trường Sơn, đặc biệt là hình ảnh người lính và thanh niên xung phong. Bài thơ “Chúng ta đi đường dài” in trong tập Ở hai đầu núi (1981), mang đậm phong vị trẻ trung, sôi nổi của lớp người ra trận thời chống Mĩ.

Điểm gặp gỡ đầu tiên giữa hai nhà thơ chính là cảm hứng về chiến tranh. Sống và chiến đấu trong những năm tháng gian khổ, họ xem chiến trường vừa là hiện thực khắc nghiệt, vừa là nguồn cảm hứng lớn lao. Trên nền khói lửa ấy, nổi bật lên vẻ đẹp của tình đồng chí, đồng đội – thứ tình cảm trong sáng nâng đỡ con người vượt qua hiểm nguy. Ở Chính Hữu, ta nghe vang lên:

“Tiếng cười hăm hở, đầy sông, đầy cầu”

Tiếng cười ấy lan rộng trong không gian, như tràn qua cả “sông”, cả “cầu”, tạo nên âm hưởng rộn ràng giữa bối cảnh chiến tranh. Đó không chỉ là niềm vui đơn thuần mà là biểu hiện của ý chí và niềm tin.

Còn trong thơ Phạm Tiến Duật, sự gắn bó của người lính được kết tinh qua câu thơ giản dị:

“Khi lên xe chúng ta chưa quen nhau
Lúc xuống xe ta đã thành bè bạn”

Từ “chưa quen” đến “thành bè bạn” là cả một hành trình của sẻ chia và thấu hiểu. Chiến tranh khốc liệt không làm con người xa cách, trái lại còn khiến họ xích lại gần nhau hơn. Ở nơi bom đạn, những tâm hồn trẻ tuổi đã tìm thấy điểm tựa nơi tình đồng đội.

Tuy cùng chung cảm hứng, mỗi nhà thơ lại có một giọng điệu riêng. “Đường ra mặt trận” mang âm hưởng hào hùng, khỏe khoắn, tràn đầy khí thế của những năm đầu kháng chiến. Không khí ra trận được khắc họa qua những câu thơ:

“Những buổi vui sao, cả nước lên đường,
Xao xuyến bờ tre, từng hồi trống giục.

Xóm dưới làng trên, con trai con gái
Xôi nắm cơm đùm, ríu rít theo nhau”

Không gian mở rộng từ “bờ tre” đến “xóm dưới làng trên”, từ cá nhân đến cộng đồng. Nhịp thơ rộn ràng như bước chân hành quân, như tiếng trống giục thúc quân. Cái “vui sao” ấy là niềm vui được dấn thân, được góp phần vào sự nghiệp lớn lao của dân tộc. Giọng thơ trang trọng mà giàu nhạc tính, làm nổi bật tầm vóc sử thi của người lính trong bức tranh toàn dân kháng chiến.

Trong khi đó, Phạm Tiến Duật lại nghiêng về chất đời thường, trẻ trung và tự nhiên. Ông không khắc họa bức tranh toàn cảnh mà đi sâu vào những khoảnh khắc rất thực của đời lính:

“Nơi ta ngủ cánh rừng chưa định sẵn
Nơi ta ăn, trăm tảng đá vô tình”

Không gian sinh hoạt thiếu thốn, khắc nghiệt hiện lên qua những hình ảnh cụ thể. Thế nhưng, giữa “cánh rừng chưa định sẵn” và “trăm tảng đá vô tình”, con người vẫn ấm áp bởi tình bạn, tình đồng chí. Chính sự đồng cam cộng khổ đã khiến họ trở thành chỗ dựa của nhau. Cái “bè bạn” trong thơ Phạm Tiến Duật vì thế không chỉ là tình bạn thông thường mà là tình người được thử thách và tôi luyện trong gian nan.

Có thể nói, nếu Chính Hữu khắc họa người lính trong âm hưởng tập thể, đậm chất sử thi, thì Phạm Tiến Duật lại phát hiện vẻ đẹp của họ qua những chi tiết đời thường, bình dị. Một bên là bản hùng ca của cả dân tộc, một bên là khúc tâm tình ấm áp giữa những người lính trẻ. Dẫu khác nhau về giọng điệu và bút pháp, hai nhà thơ vẫn gặp nhau ở điểm chung cao đẹp: ngợi ca tình yêu nước, niềm tin và vẻ đẹp nhân văn của con người Việt Nam giữa bom đạn chiến tranh. Chính điều đó đã làm nên sức sống lâu bền cho hai thi phẩm trong dòng chảy văn học dân tộc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xem Chỉ Tay Online