Trong dòng chảy thơ ca Việt Nam hiện đại, những tiếng thơ đến từ các nhà thơ dân tộc thiểu số luôn mang một sắc thái riêng, mộc mạc mà sâu lắng, gắn bó máu thịt với núi rừng, bản làng và biên cương Tổ quốc. Lò Ngân Sủn – nhà thơ người dân tộc Giáy – là một trong những gương mặt tiêu biểu như thế. Thơ ông không ồn ào, không cầu kì hình thức, mà chảy lặng lẽ như suối nguồn miền núi, thấm đẫm tình yêu quê hương, đất nước và con người Tây Bắc. Trong số những tác phẩm tiêu biểu của ông, Chiều biên giới là một bài thơ giàu cảm xúc, đặc biệt ở hai khổ thơ đầu, nơi bức tranh thiên nhiên miền biên cương hiện lên vừa xanh tươi, tràn đầy sức sống, vừa cao vợi, kì vĩ, đồng thời thấm đẫm niềm say mê và tự hào thiêng liêng về vùng địa đầu Tổ quốc.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, thiên nhiên biên giới đã hiện ra với gam màu xanh chủ đạo – một sắc xanh mang tính biểu tượng cho sự sống, cho hi vọng và cho sức vươn lên bền bỉ của núi rừng. Điệp khúc “Chiều biên giới em ơi” vang lên như một lời gọi dịu dàng, tha thiết, kéo người đọc bước vào không gian miền biên cương trong khoảnh khắc giao hòa của đất trời. Ở đó, màu xanh không phải là màu xanh tĩnh tại, mà là màu xanh đang chuyển động, đang sinh sôi, nảy nở. Những hình ảnh như “chồi non”, “cỏ biếc”, “rừng cây của lá” gợi lên một thế giới thiên nhiên căng tràn nhựa sống. Chồi non là sự khởi đầu, là mầm sống mới nhú lên sau những tháng ngày khắc nghiệt. Cỏ biếc trải dài như tấm thảm mềm mại ôm lấy sườn núi, triền đồi. Rừng cây không chỉ có thân, có gốc, mà “của lá” – cách nói vừa hồn nhiên vừa gợi cảm, khiến rừng như một cơ thể sống, xanh ngời trong ánh chiều.
Đáng chú ý, Lò Ngân Sủn không chỉ miêu tả màu sắc mà còn đưa vào bức tranh thiên nhiên những âm thanh trong trẻo, tinh khôi. “Tiếng chim hót gọi” vang lên giữa không gian biên giới như một bản nhạc nhẹ, làm dịu lòng người. Âm thanh ấy không ồn ào, không dồn dập, mà trong veo, thanh sạch, gợi cảm giác yên bình, ấm áp. Giữa miền biên cương xa xôi, tiếng chim hót không chỉ là âm thanh của thiên nhiên, mà còn là nhịp đập của sự sống, là tín hiệu của một vùng đất tuy gian khó nhưng chưa bao giờ cằn cỗi, lạnh lẽo. Thiên nhiên nơi đây hiện lên không hoang vu, lạnh lùng, mà gần gũi, thân thương, như một người bạn hiền lành đang trò chuyện cùng con người.
Điều làm nên nét độc đáo trong bức tranh thiên nhiên của Chiều biên giới là sự hòa quyện giữa cảnh và tình. Thiên nhiên không tồn tại độc lập, mà soi chiếu, phản chiếu cảm xúc con người. Hình ảnh so sánh “như tình yêu đôi ta” khiến cảnh vật bỗng mang hơi thở của con người, của cảm xúc lứa đôi. Thiên nhiên trở thành không gian của tình yêu, nơi cảm xúc riêng tư hòa vào vẻ đẹp chung của đất trời. Ở đây, biên giới không còn là khái niệm địa lí khô cứng, mà là miền đất của xúc cảm, của sự gắn bó, nơi con người tìm thấy sự đồng điệu giữa lòng mình và thiên nhiên xung quanh. Qua đó, có thể thấy cái nhìn của nhà thơ đối với biên cương không phải là cái nhìn xa cách, mà là cái nhìn gần gũi, thân thương, chan chứa yêu mến.
Nếu ở phương diện màu sắc và âm thanh, thiên nhiên biên cương hiện lên xanh tươi, tràn đầy sức sống, thì ở phương diện không gian, bức tranh ấy lại mở ra một chiều kích khác: cao vợi, rộng lớn và kì vĩ. Nhà thơ liên tục sử dụng những hình ảnh gợi độ cao: “cao hơn”, “đầu sông đầu suối”, “đầu mây đầu gió”. Không gian như được kéo giãn ra theo chiều thẳng đứng, từ mặt đất lên đến tầng mây, tầng gió. Biên giới hiện lên không chỉ là nơi tận cùng của đất liền, mà còn là nơi chạm đến bầu trời, nơi hội tụ của những yếu tố lớn lao nhất của thiên nhiên. Cách miêu tả ấy khiến người đọc cảm nhận rõ sự hùng vĩ, tráng lệ của miền biên cương – một vẻ đẹp không phô trương, nhưng choáng ngợp và đầy kiêu hãnh.
Đặc biệt, hình ảnh “quê ta – ngọn núi” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Núi không chỉ là cảnh vật, mà còn là dáng hình của quê hương, của Tổ quốc. Núi đứng đó, sừng sững, vững chãi như lịch sử, như truyền thống, như ý chí kiên cường của con người nơi biên giới. Khi nhà thơ gọi núi là “quê ta”, thiên nhiên và con người như hòa làm một, không còn ranh giới. Đất trời biên cương vì thế mang một ý nghĩa thiêng liêng, không chỉ đẹp về mặt thẩm mĩ, mà còn giàu giá trị tinh thần. Đó là vùng đất cần được yêu thương, gìn giữ, trân trọng – nơi mỗi ngọn núi, mỗi con suối đều gắn với vận mệnh chung của đất nước.
Thiên nhiên trong Chiều biên giới không xa vời, lạnh lẽo, mà gần gũi, gắn bó máu thịt với con người. Núi rừng không chỉ là phông nền, mà là không gian sống, không gian cảm xúc của con người nơi đây. Nhà thơ nhìn biên cương bằng ánh mắt của người con gắn bó lâu dài với núi rừng, nên từng hình ảnh đều mang hơi ấm của tình yêu, của sự thấu hiểu. Chính điều đó khiến bức tranh thiên nhiên dù rộng lớn, cao vời, vẫn không làm người đọc thấy nhỏ bé, lạc lõng, mà trái lại, cảm thấy được chở che, được bao bọc trong vòng tay của đất trời.
Ẩn sau bức tranh thiên nhiên ấy là cảm xúc say sưa, ngây ngất của nhà thơ trước vẻ đẹp biên cương. Đó không phải là sự ngỡ ngàng của người lần đầu đặt chân đến, mà là niềm say mê sâu lắng của người đã sống, đã thở cùng miền đất ấy. Tình yêu quê hương, đất nước trong bài thơ không bộc lộ trực tiếp bằng những lời khẳng định lớn lao, mà thấm vào từng hình ảnh, từng nhịp thơ. Khi nhà thơ miêu tả thiên nhiên biên giới xanh hơn, cao hơn, đẹp hơn, cũng là lúc niềm tự hào về miền đất thiêng liêng ấy lan tỏa trong từng câu chữ. Biên giới hiện lên vừa nên thơ, vừa hùng vĩ, vừa gần gũi, vừa thiêng liêng – một miền đất khiến con người không chỉ yêu bằng ánh nhìn, mà yêu bằng cả tâm hồn.
Về mặt nghệ thuật, hai khổ thơ đầu của Chiều biên giới cho thấy sự tinh tế trong cách lựa chọn thể thơ và ngôn ngữ. Thể thơ năm chữ với nhịp điệu nhẹ nhàng, khoan thai rất phù hợp để diễn tả cảm xúc say mê, trữ tình. Điệp ngữ “Chiều biên giới em ơi” được lặp lại như một điệp khúc, vừa tạo âm hưởng da diết, vừa thể hiện sự trìu mến, thân thương. Các phép so sánh liên tiếp với “như…” không chỉ làm phong phú hình ảnh, mà còn gắn kết thiên nhiên với con người, với tình yêu, khiến cảnh vật mang chiều sâu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ trong sáng, giàu hình ảnh, giàu sức gợi, mang đậm phong vị núi rừng, tạo nên một không gian nghệ thuật vừa cụ thể, vừa mơ mộng.
Có thể nói, qua hai khổ thơ đầu của Chiều biên giới, Lò Ngân Sủn đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên miền biên cương vừa xanh tươi, tràn đầy sức sống, vừa cao rộng, kì vĩ, tráng lệ, lại vừa thấm đẫm tình yêu quê hương, đất nước. Đó không chỉ là bức tranh của cảnh sắc, mà còn là bức tranh của tâm hồn – nơi tình yêu cá nhân hòa quyện với niềm tự hào dân tộc. Bài thơ vì thế không chỉ làm đẹp thêm cho thơ ca viết về biên giới, mà còn khơi dậy trong lòng người đọc niềm yêu mến, trân trọng đối với vùng đất nơi địa đầu Tổ quốc, nơi mỗi chiều biên giới không chỉ là một khoảnh khắc của thời gian, mà là một khoảnh khắc lắng đọng của cảm xúc và ý nghĩa.