Đề bài: Anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích bài thơ Bờ tre làng của Võ Quảng.
BỜ TRE LÀNG
(Võ Quảng)
Buổi sớm lúc sương tan
Bờ tre làng lấp lánhĐổ lại đàn cò trắng
Tre như nở bừng hoaSáo sậu nổi hát ca
Tre rung rinh trời sángLời họa mi loáng thoáng
Tre phe phẩy đung đưaCu cườm hát giữa trưa
Tre họa lời kĩu kịtBờ tre trông đẹp nhất
Đứng giữa ánh trăng thuTrăng tròn êm như ru
Treo trên tre lồng lộng(Tuyển tập Võ Quảng, NXB Văn học, 1998)

Bài làm Phân tích bài thơ Bờ tre làng của Võ Quảng
I. Mở bài:
– Giới thiệu tác giả Võ Quảng – nhà thơ có nhiều tác phẩm viết cho thiếu nhi và gắn bó với đề tài quê hương, thiên nhiên Việt Nam.
– Dẫn vào bài thơ Bờ tre làng – một bài thơ ngắn gọn, trong sáng, thể hiện vẻ đẹp thân thuộc và bình dị của làng quê qua hình ảnh bờ tre.
– Nêu khái quát cảm hứng chủ đạo: bức tranh quê hương qua những thời khắc trong ngày với bờ tre là trung tâm.
Võ Quảng là một trong những cây bút tiêu biểu của nền thơ ca Việt Nam hiện đại, đặc biệt thành công với những tác phẩm viết cho thiếu nhi và về quê hương đất nước. Thơ ông mang giọng điệu nhẹ nhàng, trong trẻo, thấm đẫm tình yêu quê hương và thiên nhiên. Bài thơ “Bờ tre làng” là một sáng tác tiêu biểu, qua hình ảnh bờ tre quen thuộc, nhà thơ đã khắc họa vẻ đẹp bình dị mà sâu sắc của làng quê Việt Nam, đồng thời thể hiện tình cảm gắn bó thiết tha với nơi chôn rau cắt rốn.
II. Thân bài:
1. Nội dung bài thơ:
a. Hình ảnh bờ tre làng trong các thời điểm trong ngày:
– Buổi sáng:
+ “Buổi sớm lúc sương tan / Bờ tre làng lấp lánh” → gợi vẻ đẹp trong trẻo, tinh khôi.
+ Hình ảnh đàn cò trắng bay đậu gợi nét sống động, thanh bình.
+ So sánh “tre như nở bừng hoa” → bờ tre không chỉ là cảnh vật mà như bừng lên sự sống.
– Ban ngày:
+ Âm thanh rộn ràng: “Sáo sậu hát ca”, “lời họa mi”, “cu cườm hát giữa trưa” → cuộc sống sôi động, đầy âm thanh.
+ Hình ảnh tre được nhân hóa: “tre rung rinh”, “phe phẩy đung đưa”, “họa lời kĩu kịt” → tre như sinh thể biết giao cảm với thiên nhiên.
– Ban đêm:
+ Cảnh đêm trăng thu: “Trăng tròn êm như ru / Treo trên tre lồng lộng” → không gian yên bình, nên thơ, tràn ngập ánh sáng dịu dàng.
+ Đây là khoảnh khắc mà bờ tre “trông đẹp nhất” → đỉnh cao của vẻ đẹp thanh tịnh, thơ mộng.
b. Tình cảm của nhà thơ:
– Lòng yêu mến, tự hào và gắn bó sâu nặng với làng quê thân thuộc.
– Bờ tre không chỉ là cảnh vật mà còn là biểu tượng cho sự sống, cho vẻ đẹp dân dã, gần gũi của đất nước.
2. Nghệ thuật biểu đạt:
– Ngôn ngữ giản dị, trong sáng, đậm chất dân gian.
– Biện pháp tu từ:
+ Nhân hóa: Tre biết “rung rinh”, “phe phẩy”, “họa lời” → khiến hình ảnh tre sinh động, gợi cảm.
+ So sánh: “Tre như nở bừng hoa”, “trăng tròn êm như ru” → gợi vẻ đẹp dịu dàng, nên thơ.
– Thể thơ tự do, câu thơ ngắn → tạo nhịp điệu linh hoạt, gợi âm hưởng nhẹ nhàng như hơi thở của làng quê.
– Cấu trúc bài thơ như một vòng tuần hoàn thời gian → làm nổi bật sự gắn bó giữa tre và cuộc sống.
III. Kết bài:
– Khẳng định giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ:
+ Bờ tre làng không chỉ là một bức tranh quê hương đẹp đẽ mà còn là lời ca ngợi thiên nhiên Việt Nam thanh bình, giản dị.
+ Bài thơ thể hiện tình cảm sâu nặng với quê hương – một biểu hiện đậm nét của tâm hồn Việt.
– Khơi gợi ở người đọc tình yêu thiên nhiên, làng xóm và ý thức giữ gìn những vẻ đẹp truyền thống.
Bài thơ “Bờ tre làng” là một bản tình ca trong trẻo về làng quê Việt Nam, nơi thiên nhiên hòa quyện với ký ức và tình cảm của con người. Qua những hình ảnh bờ tre thân thuộc và các chi tiết giàu sức gợi, nhà thơ Võ Quảng đã truyền tải tình yêu sâu sắc đối với quê hương, đồng thời nhắc nhở người đọc trân trọng vẻ đẹp bình dị, mộc mạc của cuộc sống
📚 Tải Ngay Bộ Tài Liệu Ôn Thi Văn Học Đặc Sắc Nhất
⬇️ Nhận Định Văn Học Hay Nhất
⬇️ Cách Đưa Lí Luận Văn Học Vào Bài
⬇️ Tài Liệu Hay Dành Cho HSG
⬇️ Kỹ Năng Viết Mở Bài
⬇️ Nghị Luận Về Một Tác Phẩm Truyện
⬇️ Công Thức & Mở Bài Hay
