Đề bài: Nhà nghiên cứu phê bình văn học Chu Văn Sơn từng viết: “Văn chương trong nghĩa đơn giản nhất của nó là sự cất tiếng của yêu thương để bồi đắp yêu thương cho con người”. (Đa mang một cõi lòng không yên định, Chu Văn Sơn, NXB Hội Nhà văn, 2021)
Anh/ chị hiểu ý kiến trên như thế nào? Bằng trải nghiệm văn học của mình, hãy làm sáng tỏ ý kiến trên.
Dàn ý NLVH về quan điểm Văn chương trong nghĩa đơn giản nhất của nó là sự cất tiếng của yêu thương để bồi đắp yêu thương cho con người của Chu Văn Sơn
I. MỞ BÀI
- Giới thiệu ngắn gọn về vai trò, giá trị của văn chương trong đời sống con người.
- Dẫn dắt và trích dẫn ý kiến của nhà nghiên cứu Chu Văn Sơn.
- Nêu khái quát quan điểm cá nhân: Đây là một nhận định sâu sắc, khẳng định bản chất nhân văn của văn học, nơi cất lên tiếng nói yêu thương để nâng đỡ và hoàn thiện con người.
II. THÂN BÀI
1. Giải thích ý kiến
- “Văn chương là sự cất tiếng của yêu thương”: Văn chương khởi đi từ trái tim, từ rung động và tình yêu của người viết đối với con người và cuộc sống.
- “Bồi đắp yêu thương cho con người”: Văn học không chỉ truyền cảm xúc mà còn nuôi dưỡng, khơi dậy lòng nhân ái, vị tha, hướng con người đến cái đẹp, cái thiện.
- Như vậy, câu nói nhấn mạnh:Cốt lõi của văn chương là tình yêu thương. Văn học không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn thanh lọc tâm hồn, cảm hóa con người, góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn.
2. Bình luận, phân tích và chứng minh
a. Văn chương là tiếng nói của trái tim, của cảm xúc nhân văn
- Văn học chân chính luôn xuất phát từ tình yêu – yêu người, yêu đời, yêu cái đẹp.
- Người nghệ sĩ nếu không có tình yêu với cuộc sống thì không thể rung động để viết nên những trang văn đầy cảm xúc.
- Chính vì thế, mỗi tác phẩm văn chương đều mang trong nó một thông điệp nhân văn, một nỗi lòng tha thiết với con người.
b. Văn chương giúp con người thấu hiểu và đồng cảm với nhau
- Văn chương đưa người đọc đến với những số phận khác nhau, giúp ta sống trong cảm xúc của người khác, từ đó hình thành lòng trắc ẩn và nhân hậu.
- Gieo vào lòng người đọc hạt giống của sự sẻ chia, cảm thông.
→ Dẫn chứng:
- Chiếc thuyền ngoài xa (Nguyễn Minh Châu): từ một cảnh đẹp nghệ thuật, nhân vật Phùng đã nhìn ra bi kịch đằng sau vẻ đẹp ấy, để rồi nhận ra sức mạnh cảm hóa từ sự thấu hiểu và yêu thương.
- Lặng lẽ Sa Pa (Nguyễn Thành Long): yêu thương được thể hiện qua sự lặng lẽ cống hiến, giữa những con người giản dị nhưng giàu lý tưởng.
c. Văn chương giúp con người hướng đến cái đẹp, cái thiện
- Tác phẩm văn học lay động tâm hồn, khiến con người sống nhân ái, biết yêu quý cuộc sống, trân trọng hạnh phúc giản dị.
- Giúp thanh lọc tâm hồn, hoàn thiện nhân cách, sống sâu sắc và vị tha hơn.
→ Dẫn chứng:
- Vợ nhặt (Kim Lân): tình người nảy nở giữa cái đói khủng khiếp là minh chứng cho sức mạnh của lòng yêu thương và niềm tin vào sự sống.
- Tiếng gà trưa (Xuân Quỳnh): từ tình bà cháu giản dị mà làm bật lên lý tưởng chiến đấu vì quê hương – yêu cái nhỏ để yêu cái lớn.
3. Mở rộng – phản biện
- Không phủ nhận rằng văn chương cũng có thể ghi lại những mặt trái của đời sống, những uẩn ức, bi kịch của con người. Nhưng chính từ đó, nó vẫn thể hiện lòng trắc ẩn, sự day dứt và mong mỏi thay đổi để con người sống tốt đẹp hơn.
- Văn chương không phải luôn là tiếng nói ngợi ca, dù phản ánh hiện thực tăm tối đến đâu, văn học chân chính vẫn hướng con người tới ánh sáng nhân văn.
III. KẾT BÀI
- Khẳng định lại ý nghĩa sâu sắc của câu nói: Văn chương chính là tiếng nói của yêu thương, là chiếc cầu nối tâm hồn giữa con người với con người, giữa cá nhân với cộng đồng.
- Nêu cảm nghĩ cá nhân.

Bài văn mẫu NLVH về quan điểm Văn chương trong nghĩa đơn giản nhất của nó là sự cất tiếng của yêu thương để bồi đắp yêu thương cho con người của Chu Văn Sơn
Nhà văn Nga Saltykov-Shchedrin từng nói: “Văn học nằm ngoài quy luật của sự băng hoại vì chỉ mình nó không thừa nhận cái chết”. Quả thật, giữa dòng chảy không ngừng của thời gian, khi mọi giá trị vật chất có thể mai một theo năm tháng, thì văn chương bằng sức mạnh của trái tim và cảm xúc vẫn trường tồn. Điều gì khiến văn học bất tử giữa bao biến thiên của thời đại? Đó chính là khả năng cảm hóa và nuôi dưỡng tâm hồn con người bằng tình yêu thương, cội nguồn sâu xa nhất của mọi tác phẩm nghệ thuật đích thực. Nhà phê bình Chu Văn Sơn từng khẳng định: “Văn chương trong nghĩa đơn giản nhất của nó là sự cất tiếng của yêu thương để bồi đắp yêu thương cho con người”. Đây là một lời khẳng định giàu tính nhân văn, gói trọn tinh thần và sứ mệnh cao cả của văn học.
Văn chương là hình thức nghệ thuật sử dụng ngôn từ để tái hiện cuộc sống qua lăng kính tâm hồn của người nghệ sĩ. Thế giới trong văn học không chỉ phản chiếu hiện thực đời sống, mà còn là “hiện thực thứ hai” (Goethe), một hiện thực được nhào nặn bằng cảm xúc, tư tưởng và cái nhìn riêng biệt của người cầm bút. Bởi vậy, mỗi tác phẩm văn học chân chính đều mang trong mình một dấu ấn cá nhân sâu sắc, một tâm hồn sống động đang cất lời. Và nếu phải tìm một mạch nguồn xuyên suốt để nuôi dưỡng những tác phẩm ấy, thì đó chính là tình yêu thương, tình yêu dành cho con người, cho quê hương, cho những điều bình dị nhất của đời sống.
Như Lev Tolstoy từng nói: “Một tác phẩm nghệ thuật là kết quả của tình yêu”. Người nghệ sĩ trước hết phải yêu thì mới có thể rung cảm trước những điều tưởng như nhỏ bé; phải yêu thì mới có thể cất lời cho những khổ đau hay hạnh phúc của người khác. Văn chương, bằng sự lay động từ trái tim, khiến người đọc soi chiếu lại chính bản thân mình, học cách lắng nghe, thấu hiểu và yêu thương. Mỗi tác phẩm văn học là một hạt mầm cảm xúc, từ trang sách đi vào lòng người, lan tỏa tình cảm nhân văn, giúp ta hoàn thiện nhân cách và vun đắp tâm hồn.
Xuân Quỳnh là một trong những nhà thơ tiêu biểu của nền thơ ca hiện đại Việt Nam đã cất tiếng yêu thương rất đỗi chân thành và xúc động trong bài thơ “Tiếng gà trưa”. Bài thơ kể về một người chiến sĩ trên đường hành quân, bất chợt nghe tiếng gà trưa vọng lên từ một xóm nhỏ, gợi về những kỷ niệm tuổi thơ gắn bó với người bà nơi quê nhà. Âm thanh tưởng như bình dị ấy lại đánh thức cả một miền ký ức yêu thương, trở thành điểm tựa tinh thần nâng bước người lính ra mặt trận. Điệp từ “nghe” được nhấn mạnh nhiều lần, tạo nên nhịp thơ dồn dập, xúc động:
“Tiếng gà trưa
Mang bao nhiêu hạnh phúc
Đêm cháu về nằm mơ
Giấc ngủ hồng sắc trứng.”
Từ những kỷ niệm riêng tư ấy, tình cảm dần mở rộng ra: từ tình bà cháu đến tình quê, từ tình làng xóm đến lòng yêu Tổ quốc. Người chiến sĩ chiến đấu không chỉ vì lý tưởng lớn lao, mà còn vì những điều rất đỗi thân thương, gần gũi:
“Cháu chiến đấu hôm nay
Vì lòng yêu Tổ quốc
Vì xóm làng thân thuộc
Bà ơi, cũng vì bà…”
Xuân Quỳnh đã giản dị hóa lý tưởng cao đẹp thành những tình cảm đời thường, chân thật, đúng như Ilya Ehrenburg từng viết: “Lòng yêu nhà, yêu làng xóm, yêu miền quê trở nên lòng yêu Tổ quốc”. Bài thơ Tiếng gà trưa vì thế không chỉ là hồi tưởng, mà còn là tiếng lòng, là động lực để con người sống có trách nhiệm và nhân ái hơn với cuộc đời.
Từ đó, có thể thấy, văn chương chân chính luôn cất lên tiếng nói của yêu thương, không ồn ào, phô trương, mà sâu lắng, thấm thía. Nó nhắc ta nhớ rằng điều đáng quý nhất trong đời sống chính là tình người. Những tác phẩm được viết bằng trái tim sẽ chạm tới trái tim, khiến con người biết cảm thông, chia sẻ và gìn giữ những điều tốt đẹp. Đó cũng là lý do vì sao văn học có sức sống lâu bền bởi nó bồi đắp phần hồn của con người, giữa một thế giới nhiều biến động.
Tuy nhiên, để cảm nhận được trọn vẹn vẻ đẹp của văn chương, người đọc cũng cần có một tâm hồn mở rộng và một thái độ tiếp nhận sâu sắc. Không phải tác phẩm nào cũng mang giá trị nhân văn, và không phải ai đọc văn cũng hiểu hết điều nhà văn muốn gửi gắm. Bởi thế, đọc văn chương cũng là một hành trình tu dưỡng tâm hồn hành trình của sự lựa chọn và chiêm nghiệm. Mỗi tác phẩm văn học là một nhịp đập của trái tim, một tiếng nói của lòng yêu thương, giúp chúng ta mở rộng tấm lòng, cảm nhận và chia sẻ với những người xung quanh. Văn học cũng giúp chúng ta nhận ra rằng, dù cuộc sống có thể có nhiều khó khăn, thử thách, nhưng nếu chúng ta biết yêu thương và trân trọng cuộc sống thì những giá trị tốt đẹp sẽ luôn tồn tại mãi mãi.
Tình yêu thương chính là yếu tố quan trọng giúp cho văn chương trở nên bất diệt. Khi đọc những tác phẩm văn học, ta không chỉ tiếp nhận những câu chuyện mà còn là những cảm xúc chân thành, những suy nghĩ sâu sắc mà tác giả gửi gắm. Lời nhận định của nhà phê bình Chu Văn Sơn: “Văn chương trong nghĩa đơn giản nhất của nó là sự cất tiếng của yêu thương để bồi đắp yêu thương cho con người” là một chân lý giản dị mà sâu xa. Văn học không chỉ giúp con người nhận ra vẻ đẹp của cuộc sống, mà còn khiến ta trở nên tử tế hơn, nhân hậu hơn, người hơn. Và chừng nào còn trái tim biết rung động, còn khát khao sống đẹp thì chừng đó, văn chương vẫn sẽ sống mãi như một ngọn lửa âm ỉ, âm thầm sưởi ấm nhân gian.
