Đề bài: Cánh đồng bất tận từ nhiều điểm nhìn
Bài văn mẫu Cánh đồng bất tận từ nhiều điểm nhìn
“Cánh đồng bất tận” của Nguyễn Ngọc Tư bước ra đời sống văn học như một vết cắt ngọt mà sâu, không ồn ào nhưng ám ảnh dai dẳng, buộc người đọc phải nhìn lại con người, nhìn lại miền đất, và nhìn lại chính mình từ nhiều điểm nhìn chồng xếp. Đọc “Cánh đồng bất tận” không thể chỉ đứng ở một chỗ, bởi chính cấu trúc trần thuật, giọng kể, hình tượng nhân vật và không gian nghệ thuật của tác phẩm đã mời gọi, thậm chí ép buộc người đọc dịch chuyển liên tục giữa những góc nhìn khác nhau: từ đứa trẻ đến người lớn, từ nạn nhân đến kẻ gây tổn thương, từ thiên nhiên hiền hòa đến thiên nhiên khắc nghiệt, từ cá nhân nhỏ bé đến cộng đồng rộng lớn. Chính trong sự đa điểm nhìn ấy, giá trị nhân văn sâu sắc và vẻ đẹp đau đớn của tác phẩm được mở ra trọn vẹn.
Trước hết, “Cánh đồng bất tận” có thể được nhìn từ điểm nhìn của những đứa trẻ – những sinh linh non nớt nhưng phải sớm va chạm với tàn nhẫn của đời sống. Người kể chuyện xưng “tôi”, là một đứa trẻ theo cha rong ruổi trên những cánh đồng miền Tây, sống cuộc đời du mục giữa mênh mang sông nước. Qua con mắt trẻ thơ ấy, thế giới hiện ra vừa hồn nhiên vừa nhức nhối. Những hình ảnh như “con vịt”, “chiếc xuồng”, “cánh đồng”, “dòng sông” ban đầu tưởng chừng chỉ là mảnh ghép bình dị của miền quê, nhưng dần dần nhuốm màu buồn bã, cô độc. Đứa trẻ ấy chứng kiến cảnh người cha dồn nén căm hận, trả thù đời bằng cách trả thù những người đàn bà vô tội; chứng kiến sự tàn phá lặng lẽ của bạo lực gia đình; và hơn hết, chứng kiến sự tan vỡ của một mái nhà mà nó chưa bao giờ kịp có. Khi người kể thốt lên những câu văn giản dị nhưng quặn thắt như “Tôi không nhớ mặt má”, hay “Cha không cho chúng tôi gọi hai tiếng ‘gia đình’”, người đọc nhận ra nỗi đau lớn nhất không nằm ở sự nghèo khó, mà ở sự thiếu vắng yêu thương.
Nhìn từ điểm nhìn của người cha, “Cánh đồng bất tận” lại hiện ra như một bi kịch của một người đàn ông bị tổn thương sâu sắc và lạc lối trong thù hận. Người đàn ông ấy từng có một gia đình, từng yêu thương vợ con, nhưng cú sốc bị phản bội đã làm sụp đổ toàn bộ thế giới tinh thần. Anh ta chọn cách “đi hoài, đi mãi”, chăn vịt trên những cánh đồng vô tận như một cách trốn chạy và cũng là một cách tự trừng phạt. Hành động đối xử tàn nhẫn với những người đàn bà khác – “cha dắt họ theo, rồi bỏ lại giữa đồng không mông quạnh” – vừa đáng trách vừa đáng thương. Ở điểm nhìn này, Nguyễn Ngọc Tư không biện minh cho cái ác, nhưng bà đặt nó trong một chuỗi nguyên nhân – hệ quả, để người đọc buộc phải suy nghĩ về sự mong manh của đạo đức con người khi bị đẩy đến tận cùng đau đớn. Người cha không phải là quỷ dữ bẩm sinh, mà là sản phẩm của một nỗi đau không được chữa lành.
Từ điểm nhìn của người đàn bà – đặc biệt là người phụ nữ câm điếc trong truyện – “Cánh đồng bất tận” mở ra một chiều kích nhân đạo sâu sắc. Người đàn bà ấy gần như không có tiếng nói theo nghĩa đen, nhưng lại trở thành nhân vật nói nhiều nhất bằng sự hiện diện lặng lẽ của mình. Chị bị ruồng bỏ, bị lợi dụng, bị đẩy vào bi kịch, nhưng vẫn âm thầm chăm sóc lũ trẻ, vẫn dành cho chúng thứ tình thương bản năng, không điều kiện. Khi chị bị cưỡng hiếp, rồi bị đuổi đi, nỗi đau ấy không chỉ là nỗi đau cá nhân, mà là tiếng kêu câm lặng của biết bao thân phận phụ nữ bị chà đạp trong đời sống. Nhìn từ điểm nhìn này, “Cánh đồng bất tận” không chỉ là câu chuyện gia đình, mà là bản cáo trạng nhẹ nhàng nhưng sắc lạnh về sự bất công giới, về số phận mong manh của người đàn bà trong một xã hội còn nhiều định kiến và bạo lực.

Tác phẩm cũng có thể được nhìn từ điểm nhìn của thiên nhiên, đặc biệt là hình tượng cánh đồng – vừa là không gian sống, vừa là biểu tượng nghệ thuật trung tâm. Cánh đồng trong truyện không chỉ “bất tận” về mặt không gian, mà còn bất tận về nỗi buồn và sự cô độc. Ban đầu, cánh đồng hiện ra đẹp đẽ, phóng khoáng, mang vẻ đẹp rất miền Tây: “gió thổi mênh mang”, “trời nước liền một màu”. Nhưng càng về sau, cánh đồng càng trở nên hoang hoải, lạnh lẽo, như phản chiếu trạng thái tinh thần của con người. Đó là nơi người ta có thể đi mãi mà không đến đích, sống mãi mà không tìm được bến đỗ. Nhìn từ thiên nhiên, con người trong “Cánh đồng bất tận” hiện lên nhỏ bé, lạc lõng, như những chiếc lá trôi giữa dòng đời vô định.
Một điểm nhìn quan trọng khác là điểm nhìn xã hội. “Cánh đồng bất tận” không tách con người khỏi bối cảnh cộng đồng, mà đặt số phận cá nhân trong những ràng buộc xã hội cụ thể. Những định kiến về đạo đức, những lời đồn thổi cay nghiệt, sự thờ ơ của cộng đồng trước nỗi đau của kẻ khác… tất cả góp phần đẩy bi kịch đi xa hơn. Khi gia đình nhân vật bị làng xóm xua đuổi, khi người đàn bà bị nhìn bằng ánh mắt khinh miệt, ta thấy rõ sự tàn nhẫn không chỉ đến từ một cá nhân, mà từ cả một môi trường sống thiếu thấu cảm. Điểm nhìn xã hội ấy khiến “Cánh đồng bất tận” vượt khỏi phạm vi một câu chuyện riêng lẻ để trở thành bức tranh rộng hơn về những vết nứt trong đời sống nông thôn đương đại.
Đặc biệt, “Cánh đồng bất tận” còn có thể được đọc từ điểm nhìn của sự thức tỉnh. Ở cuối tác phẩm, khi những đứa trẻ dần nhận ra nỗi đau của cha, nhận ra sự bất công đối với người đàn bà, nhận ra sự khốc liệt của đời sống, đó cũng là lúc mầm mống của lòng trắc ẩn và ý thức nhân văn bắt đầu nảy nở. Câu chuyện không kết thúc bằng một sự cứu rỗi trọn vẹn, nhưng mở ra khả năng của sự thay đổi. Chính sự chưa trọn vẹn ấy làm nên sức ám ảnh lâu dài của tác phẩm, bởi nó buộc người đọc phải tiếp tục suy nghĩ, tiếp tục đối thoại với văn bản và với chính mình.
Nhìn từ nhiều điểm nhìn, “Cánh đồng bất tận” hiện ra như một bản hòa âm buồn, nơi mỗi giọng nói đều mang một nỗi đau riêng, nhưng cộng hưởng lại thành tiếng nói chung về thân phận con người. Nguyễn Ngọc Tư không đứng ở vị trí phán xét, mà lặng lẽ đặt các điểm nhìn cạnh nhau, để người đọc tự cảm nhận, tự lựa chọn thái độ. Chính sự tiết chế ấy tạo nên phong cách rất riêng của Nguyễn Ngọc Tư: văn chương không lên gân, không hô hào, nhưng thấm sâu như nước ngầm.
“Cánh đồng bất tận” vì thế không chỉ là câu chuyện của miền Tây, mà là câu chuyện của con người ở mọi nơi, khi yêu thương bị tổn thương, khi hận thù che mờ lí trí, và khi những khao khát bình dị nhất – một mái nhà, một vòng tay – trở nên xa xỉ. Từ nhiều điểm nhìn, tác phẩm mở ra một thế giới vừa quen vừa lạ, nơi cái đẹp và cái đau song hành, nơi cánh đồng vừa rộng lớn vừa bức bối, nơi con người vừa đáng trách vừa đáng thương. Và chính trong sự đa diện ấy, “Cánh đồng bất tận” khẳng định vị trí của mình như một trong những tác phẩm giàu giá trị nhân văn và nghệ thuật bậc nhất của văn học Việt Nam đương đại.
